top competitors
các đối thủ cạnh tranh hàng đầu
main competitors
các đối thủ cạnh tranh chính
key competitors
các đối thủ cạnh tranh chủ chốt
direct competitors
các đối thủ cạnh tranh trực tiếp
strong competitors
các đối thủ cạnh tranh mạnh
local competitors
các đối thủ cạnh tranh địa phương
global competitors
các đối thủ cạnh tranh toàn cầu
emerging competitors
các đối thủ cạnh tranh mới nổi
notable competitors
các đối thủ cạnh tranh đáng chú ý
leading competitors
các đối thủ cạnh tranh dẫn đầu
our competitors are constantly innovating.
các đối thủ cạnh tranh của chúng tôi liên tục đổi mới.
we need to analyze our competitors' strategies.
chúng ta cần phân tích các chiến lược của đối thủ cạnh tranh.
competitors often drive market prices down.
các đối thủ cạnh tranh thường khiến giá thị trường giảm xuống.
it's essential to understand what competitors are offering.
rất quan trọng để hiểu những gì đối thủ cạnh tranh đang cung cấp.
our competitors have launched a new product line.
các đối thủ cạnh tranh của chúng tôi đã ra mắt một dòng sản phẩm mới.
we must differentiate ourselves from our competitors.
chúng ta phải khác biệt hóa bản thân với đối thủ cạnh tranh.
competitors are vying for the same market share.
các đối thủ cạnh tranh đang cạnh tranh để giành thị phần.
monitoring competitors can give us a competitive edge.
theo dõi đối thủ cạnh tranh có thể mang lại lợi thế cạnh tranh cho chúng ta.
our competitors have a strong presence in the industry.
các đối thủ cạnh tranh của chúng tôi có sự hiện diện mạnh mẽ trong ngành.
we should not underestimate our competitors' capabilities.
chúng ta không nên đánh giá thấp khả năng của đối thủ cạnh tranh.
top competitors
các đối thủ cạnh tranh hàng đầu
main competitors
các đối thủ cạnh tranh chính
key competitors
các đối thủ cạnh tranh chủ chốt
direct competitors
các đối thủ cạnh tranh trực tiếp
strong competitors
các đối thủ cạnh tranh mạnh
local competitors
các đối thủ cạnh tranh địa phương
global competitors
các đối thủ cạnh tranh toàn cầu
emerging competitors
các đối thủ cạnh tranh mới nổi
notable competitors
các đối thủ cạnh tranh đáng chú ý
leading competitors
các đối thủ cạnh tranh dẫn đầu
our competitors are constantly innovating.
các đối thủ cạnh tranh của chúng tôi liên tục đổi mới.
we need to analyze our competitors' strategies.
chúng ta cần phân tích các chiến lược của đối thủ cạnh tranh.
competitors often drive market prices down.
các đối thủ cạnh tranh thường khiến giá thị trường giảm xuống.
it's essential to understand what competitors are offering.
rất quan trọng để hiểu những gì đối thủ cạnh tranh đang cung cấp.
our competitors have launched a new product line.
các đối thủ cạnh tranh của chúng tôi đã ra mắt một dòng sản phẩm mới.
we must differentiate ourselves from our competitors.
chúng ta phải khác biệt hóa bản thân với đối thủ cạnh tranh.
competitors are vying for the same market share.
các đối thủ cạnh tranh đang cạnh tranh để giành thị phần.
monitoring competitors can give us a competitive edge.
theo dõi đối thủ cạnh tranh có thể mang lại lợi thế cạnh tranh cho chúng ta.
our competitors have a strong presence in the industry.
các đối thủ cạnh tranh của chúng tôi có sự hiện diện mạnh mẽ trong ngành.
we should not underestimate our competitors' capabilities.
chúng ta không nên đánh giá thấp khả năng của đối thủ cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay