core skills
kỹ năng cốt lõi
skills gap
khoảng trống kỹ năng
skills needed
kỹ năng cần thiết
develop skills
phát triển kỹ năng
essential skills
kỹ năng cần thiết
skills training
đào tạo kỹ năng
skills assessment
đánh giá kỹ năng
soft skills
kỹ năng mềm
technical skills
kỹ năng kỹ thuật
improving skills
nâng cao kỹ năng
she honed her skills in photography over several years.
Cô ấy đã trau dồi kỹ năng chụp ảnh của mình trong nhiều năm.
we need to assess their skills and experience.
Chúng ta cần đánh giá kỹ năng và kinh nghiệm của họ.
the job requires a diverse set of skills.
Công việc đòi hỏi một loạt các kỹ năng đa dạng.
he’s developed strong communication skills.
Anh ấy đã phát triển các kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.
acquiring new skills is essential for career growth.
Việc học hỏi những kỹ năng mới là điều cần thiết cho sự phát triển nghề nghiệp.
the training program aims to improve their skills.
Chương trình đào tạo nhằm mục đích cải thiện kỹ năng của họ.
she demonstrated impressive problem-solving skills.
Cô ấy đã thể hiện những kỹ năng giải quyết vấn đề ấn tượng.
he lacks the necessary technical skills for the role.
Anh ấy thiếu các kỹ năng kỹ thuật cần thiết cho vai trò đó.
it’s important to leverage your skills effectively.
Điều quan trọng là phải sử dụng hiệu quả các kỹ năng của bạn.
they are seeking candidates with strong leadership skills.
Họ đang tìm kiếm các ứng viên có kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
the company values employees with transferable skills.
Công ty đánh giá cao nhân viên có kỹ năng chuyển đổi.
core skills
kỹ năng cốt lõi
skills gap
khoảng trống kỹ năng
skills needed
kỹ năng cần thiết
develop skills
phát triển kỹ năng
essential skills
kỹ năng cần thiết
skills training
đào tạo kỹ năng
skills assessment
đánh giá kỹ năng
soft skills
kỹ năng mềm
technical skills
kỹ năng kỹ thuật
improving skills
nâng cao kỹ năng
she honed her skills in photography over several years.
Cô ấy đã trau dồi kỹ năng chụp ảnh của mình trong nhiều năm.
we need to assess their skills and experience.
Chúng ta cần đánh giá kỹ năng và kinh nghiệm của họ.
the job requires a diverse set of skills.
Công việc đòi hỏi một loạt các kỹ năng đa dạng.
he’s developed strong communication skills.
Anh ấy đã phát triển các kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.
acquiring new skills is essential for career growth.
Việc học hỏi những kỹ năng mới là điều cần thiết cho sự phát triển nghề nghiệp.
the training program aims to improve their skills.
Chương trình đào tạo nhằm mục đích cải thiện kỹ năng của họ.
she demonstrated impressive problem-solving skills.
Cô ấy đã thể hiện những kỹ năng giải quyết vấn đề ấn tượng.
he lacks the necessary technical skills for the role.
Anh ấy thiếu các kỹ năng kỹ thuật cần thiết cho vai trò đó.
it’s important to leverage your skills effectively.
Điều quan trọng là phải sử dụng hiệu quả các kỹ năng của bạn.
they are seeking candidates with strong leadership skills.
Họ đang tìm kiếm các ứng viên có kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
the company values employees with transferable skills.
Công ty đánh giá cao nhân viên có kỹ năng chuyển đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay