atolls

[Mỹ]/ˈætəlz/
[Anh]/əˈtɔːlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hòn đảo hình vành khuyên hoặc nhóm các hòn đảo.

Cụm từ & Cách kết hợp

coral atolls

các rạn san hô

spectacular atolls

các rạn san hô ngoạn mục

remote atolls

các rạn san hô xa xôi

pacific atolls

các rạn san hô Thái Bình Dương

atoll ecosystems

hệ sinh thái các rạn san hô

visit atolls

tham quan các rạn san hô

protected atolls

các rạn san hô được bảo vệ

fragile atolls

các rạn san hô mong manh

atoll tourism

du lịch các rạn san hô

tropical atolls

các rạn san hô nhiệt đới

string of atolls

chuỗi các rạn san hô

scattered atolls

các rạn san hô rải rác

low-lying atolls

các rạn san hô thấp

vulnerable atolls

các rạn san hô dễ bị tổn thương

visit the atolls

tham quan các rạn san hô

explore the atolls

khám phá các rạn san hô

Câu ví dụ

the atolls are beautiful and serene places to visit.

các atol là những nơi tuyệt đẹp và thanh bình để tham quan.

many atolls are home to unique wildlife.

nhiều atol là nơi sinh sống của các loài động vật hoang dã độc đáo.

scientists study the ecosystems of atolls to understand climate change.

các nhà khoa học nghiên cứu các hệ sinh thái của các atol để hiểu về biến đổi khí hậu.

atolls provide a natural barrier against storms.

các atol cung cấp một hàng rào tự nhiên chống lại bão.

tourists often enjoy snorkeling around the atolls.

du khách thường thích lặn biển quanh các atol.

some atolls are threatened by rising sea levels.

một số atol bị đe dọa bởi mực nước biển dâng cao.

the culture of the people living on atolls is fascinating.

văn hóa của người dân sống trên các atol rất hấp dẫn.

atolls are formed from coral reefs over thousands of years.

các atol được hình thành từ các rạn san hô trong hàng ngàn năm.

fishing is a common activity around the atolls.

đánh bắt cá là một hoạt động phổ biến xung quanh các atol.

atolls are often featured in tropical vacation brochures.

các atol thường xuất hiện trong các tờ rơi du lịch nhiệt đới.

atolls are often found in tropical regions.

các atol thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

many atolls are home to diverse marine life.

nhiều atol là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển đa dạng.

tourists flock to atolls for their stunning beauty.

du khách đổ xô đến các atol vì vẻ đẹp lộng lẫy của chúng.

atolls are vulnerable to rising sea levels.

các atol dễ bị tổn thương bởi mực nước biển dâng cao.

coral reefs surround many atolls.

các rạn san hô bao quanh nhiều atol.

scientists study atolls to understand climate change.

các nhà khoa học nghiên cứu các atol để hiểu về biến đổi khí hậu.

some atolls have unique ecosystems.

một số atol có các hệ sinh thái độc đáo.

fishing is a major activity around atolls.

đánh bắt cá là một hoạt động chính xung quanh các atol.

atolls can be formed from volcanic activity.

các atol có thể được hình thành từ hoạt động núi lửa.

exploring atolls can be an unforgettable experience.

khám phá các atol có thể là một trải nghiệm khó quên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay