atoms combine
nguyên tử kết hợp
atomic structure
cấu trúc nguyên tử
atoms scatter
nguyên tử phân tán
counting atoms
đếm nguyên tử
atomic energy
năng lượng nguyên tử
atoms exist
nguyên tử tồn tại
atomic weight
trọng lượng nguyên tử
atoms bond
nguyên tử liên kết
studying atoms
nghiên cứu nguyên tử
tiny atoms
nguyên tử nhỏ bé
the atom is the basic building block of matter.
nguyên tử là đơn vị cấu tạo cơ bản của vật chất.
atoms combine to form molecules.
các nguyên tử kết hợp với nhau để tạo thành phân tử.
radioactive atoms decay over time, releasing energy.
các nguyên tử phóng xạ phân rã theo thời gian, giải phóng năng lượng.
scientists study atoms to understand the universe.
các nhà khoa học nghiên cứu nguyên tử để hiểu về vũ trụ.
the atom's nucleus contains protons and neutrons.
hạt nhân của nguyên tử chứa proton và neutron.
electrons orbit the atom's nucleus.
các electron quay quanh hạt nhân của nguyên tử.
different atoms have different numbers of protons.
các nguyên tử khác nhau có số lượng proton khác nhau.
the size of an atom is incredibly small.
kích thước của một nguyên tử vô cùng nhỏ.
atoms are constantly in motion.
các nguyên tử không ngừng chuyển động.
the periodic table organizes elements by their atomic structure.
bảng tuần hoàn sắp xếp các nguyên tố theo cấu trúc nguyên tử của chúng.
chemical reactions involve the rearrangement of atoms.
các phản ứng hóa học liên quan đến sự sắp xếp lại các nguyên tử.
the atom's structure determines its properties.
cấu trúc của nguyên tử quyết định các tính chất của nó.
atoms combine
nguyên tử kết hợp
atomic structure
cấu trúc nguyên tử
atoms scatter
nguyên tử phân tán
counting atoms
đếm nguyên tử
atomic energy
năng lượng nguyên tử
atoms exist
nguyên tử tồn tại
atomic weight
trọng lượng nguyên tử
atoms bond
nguyên tử liên kết
studying atoms
nghiên cứu nguyên tử
tiny atoms
nguyên tử nhỏ bé
the atom is the basic building block of matter.
nguyên tử là đơn vị cấu tạo cơ bản của vật chất.
atoms combine to form molecules.
các nguyên tử kết hợp với nhau để tạo thành phân tử.
radioactive atoms decay over time, releasing energy.
các nguyên tử phóng xạ phân rã theo thời gian, giải phóng năng lượng.
scientists study atoms to understand the universe.
các nhà khoa học nghiên cứu nguyên tử để hiểu về vũ trụ.
the atom's nucleus contains protons and neutrons.
hạt nhân của nguyên tử chứa proton và neutron.
electrons orbit the atom's nucleus.
các electron quay quanh hạt nhân của nguyên tử.
different atoms have different numbers of protons.
các nguyên tử khác nhau có số lượng proton khác nhau.
the size of an atom is incredibly small.
kích thước của một nguyên tử vô cùng nhỏ.
atoms are constantly in motion.
các nguyên tử không ngừng chuyển động.
the periodic table organizes elements by their atomic structure.
bảng tuần hoàn sắp xếp các nguyên tố theo cấu trúc nguyên tử của chúng.
chemical reactions involve the rearrangement of atoms.
các phản ứng hóa học liên quan đến sự sắp xếp lại các nguyên tử.
the atom's structure determines its properties.
cấu trúc của nguyên tử quyết định các tính chất của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay