atoms

[Mỹ]/ˈætəmz/
[Anh]/ˈætəmz/

Dịch

n. số nhiều của atom: đơn vị nhỏ nhất của một nguyên tố hóa học

Cụm từ & Cách kết hợp

atoms combine

nguyên tử kết hợp

atomic structure

cấu trúc nguyên tử

atoms scatter

nguyên tử phân tán

counting atoms

đếm nguyên tử

atomic energy

năng lượng nguyên tử

atoms exist

nguyên tử tồn tại

atomic weight

trọng lượng nguyên tử

atoms bond

nguyên tử liên kết

studying atoms

nghiên cứu nguyên tử

tiny atoms

nguyên tử nhỏ bé

Câu ví dụ

the atom is the basic building block of matter.

nguyên tử là đơn vị cấu tạo cơ bản của vật chất.

atoms combine to form molecules.

các nguyên tử kết hợp với nhau để tạo thành phân tử.

radioactive atoms decay over time, releasing energy.

các nguyên tử phóng xạ phân rã theo thời gian, giải phóng năng lượng.

scientists study atoms to understand the universe.

các nhà khoa học nghiên cứu nguyên tử để hiểu về vũ trụ.

the atom's nucleus contains protons and neutrons.

hạt nhân của nguyên tử chứa proton và neutron.

electrons orbit the atom's nucleus.

các electron quay quanh hạt nhân của nguyên tử.

different atoms have different numbers of protons.

các nguyên tử khác nhau có số lượng proton khác nhau.

the size of an atom is incredibly small.

kích thước của một nguyên tử vô cùng nhỏ.

atoms are constantly in motion.

các nguyên tử không ngừng chuyển động.

the periodic table organizes elements by their atomic structure.

bảng tuần hoàn sắp xếp các nguyên tố theo cấu trúc nguyên tử của chúng.

chemical reactions involve the rearrangement of atoms.

các phản ứng hóa học liên quan đến sự sắp xếp lại các nguyên tử.

the atom's structure determines its properties.

cấu trúc của nguyên tử quyết định các tính chất của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay