atrociously written
viết một cách tồi tệ
atrociously bad service
dịch vụ tồi tệ một cách khủng khiếp
atrociously hot weather
thời tiết nóng khủng khiếp
atrociously loud music
nhạc quá ồn và khủng khiếp
atrociously expensive meal
bữa ăn đắt khủng khiếp
atrociously behaved
hành xử một cách khủng khiếp
atrociously unfair decision
quyết định bất công khủng khiếp
atrociously long wait
thời gian chờ đợi khủng khiếp
atrociously rude comment
bình luận thô tục khủng khiếp
atrociously bad taste
gu thẩm mỹ tồi tệ khủng khiếp
atrociously slow internet
internet quá chậm và khủng khiếp
the food at that restaurant was atrociously bad.
thức ăn tại nhà hàng đó thực sự rất tệ.
he performed atrociously in the competition.
anh ấy đã thể hiện rất kém trong cuộc thi.
her attitude towards the project was atrociously negative.
thái độ của cô ấy đối với dự án thực sự rất tiêu cực.
the weather was atrociously cold last night.
thời tiết đêm qua thực sự rất lạnh.
they treated their employees atrociously.
họ đã đối xử với nhân viên của mình một cách tồi tệ.
the movie received atrociously low ratings.
phim đã nhận được những đánh giá rất thấp.
his excuses were atrociously unconvincing.
những lời bào chữa của anh ấy thực sự rất vô ích.
the service at the hotel was atrociously slow.
dịch vụ tại khách sạn thực sự rất chậm.
she made an atrociously rude comment.
cô ấy đã đưa ra một bình luận thực sự rất thô lỗ.
the conditions in the shelter were atrociously poor.
tình trạng trong nhà tạm trú thực sự rất tồi tệ.
the service at the restaurant was atrociously slow.
dịch vụ tại nhà hàng đó thực sự rất chậm.
he performed atrociously in the exam.
anh ấy đã làm bài rất kém trong kỳ thi.
the weather was atrociously hot last summer.
thời tiết hè năm ngoái thực sự rất nóng.
the movie was atrociously bad and poorly made.
phim thực sự rất tệ và được làm kém chất lượng.
he spoke atrociously to his colleagues during the meeting.
anh ấy đã nói chuyện rất tệ với đồng nghiệp của mình trong cuộc họp.
the conditions in the shelter were atrociously inadequate.
tình trạng trong nhà tạm trú thực sự rất không đủ.
the report was filled with atrociously misleading information.
báo cáo chứa đầy những thông tin sai lệch một cách đáng ngờ.
her cooking was atrociously bland and unseasoned.
cách nấu ăn của cô ấy thực sự rất nhạt và thiếu gia vị.
atrociously written
viết một cách tồi tệ
atrociously bad service
dịch vụ tồi tệ một cách khủng khiếp
atrociously hot weather
thời tiết nóng khủng khiếp
atrociously loud music
nhạc quá ồn và khủng khiếp
atrociously expensive meal
bữa ăn đắt khủng khiếp
atrociously behaved
hành xử một cách khủng khiếp
atrociously unfair decision
quyết định bất công khủng khiếp
atrociously long wait
thời gian chờ đợi khủng khiếp
atrociously rude comment
bình luận thô tục khủng khiếp
atrociously bad taste
gu thẩm mỹ tồi tệ khủng khiếp
atrociously slow internet
internet quá chậm và khủng khiếp
the food at that restaurant was atrociously bad.
thức ăn tại nhà hàng đó thực sự rất tệ.
he performed atrociously in the competition.
anh ấy đã thể hiện rất kém trong cuộc thi.
her attitude towards the project was atrociously negative.
thái độ của cô ấy đối với dự án thực sự rất tiêu cực.
the weather was atrociously cold last night.
thời tiết đêm qua thực sự rất lạnh.
they treated their employees atrociously.
họ đã đối xử với nhân viên của mình một cách tồi tệ.
the movie received atrociously low ratings.
phim đã nhận được những đánh giá rất thấp.
his excuses were atrociously unconvincing.
những lời bào chữa của anh ấy thực sự rất vô ích.
the service at the hotel was atrociously slow.
dịch vụ tại khách sạn thực sự rất chậm.
she made an atrociously rude comment.
cô ấy đã đưa ra một bình luận thực sự rất thô lỗ.
the conditions in the shelter were atrociously poor.
tình trạng trong nhà tạm trú thực sự rất tồi tệ.
the service at the restaurant was atrociously slow.
dịch vụ tại nhà hàng đó thực sự rất chậm.
he performed atrociously in the exam.
anh ấy đã làm bài rất kém trong kỳ thi.
the weather was atrociously hot last summer.
thời tiết hè năm ngoái thực sự rất nóng.
the movie was atrociously bad and poorly made.
phim thực sự rất tệ và được làm kém chất lượng.
he spoke atrociously to his colleagues during the meeting.
anh ấy đã nói chuyện rất tệ với đồng nghiệp của mình trong cuộc họp.
the conditions in the shelter were atrociously inadequate.
tình trạng trong nhà tạm trú thực sự rất không đủ.
the report was filled with atrociously misleading information.
báo cáo chứa đầy những thông tin sai lệch một cách đáng ngờ.
her cooking was atrociously bland and unseasoned.
cách nấu ăn của cô ấy thực sự rất nhạt và thiếu gia vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay