She was beautifully dressed.
Cô ấy ăn mặc rất đẹp.
the brochure is beautifully laid out.
Tờ rơi được trình bày rất đẹp.
China's pottery is beautifully finished.
Gốm Trung Quốc được hoàn thiện rất đẹp.
a beautifully drawn picture
Một bức tranh được vẽ rất đẹp.
Theodora had been beautifully bred.
Theodora đã được nuôi dưỡng rất tốt.
a beautifully draped skirt
Một chiếc váy được xếp đẹp.
How beautifully you sing!
Bạn hát hay như thế nào!
a beautifully landscaped park
Một công viên được thiết kế cảnh quan đẹp.
her beautifully smooth complexion
Làn da mịn màng của cô ấy.
I read a beautifully written novel.
Tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết được viết rất hay.
her beautifully shaped mouth
Khuôn miệng của cô ấy nở nụ cười rất đẹp.
a color that goes beautifully with your complexion.
Một màu sắc rất hợp với làn da của bạn.
the stage designs have been beautifully realized.
Thiết kế sân khấu đã được thực hiện rất tốt.
beautifully regular, heart-shaped leaves.
Lá hình trái tim đều đặn và đẹp.
The young lady was beautifully dressed and hatted.
Cô gái trẻ ăn mặc và đội mũ rất đẹp.
a beautifully neighbo(u)red city
Một thành phố có láng giềng đẹp.
They gave us a compliment on our beautifully set table.
Họ khen chúng tôi vì cách bày biện bàn ăn đẹp của chúng tôi.
The bedroom has been beautifully done out.
Phòng ngủ được trang trí rất đẹp.
She was beautifully dressed.
Cô ấy ăn mặc rất đẹp.
the brochure is beautifully laid out.
Tờ rơi được trình bày rất đẹp.
China's pottery is beautifully finished.
Gốm Trung Quốc được hoàn thiện rất đẹp.
a beautifully drawn picture
Một bức tranh được vẽ rất đẹp.
Theodora had been beautifully bred.
Theodora đã được nuôi dưỡng rất tốt.
a beautifully draped skirt
Một chiếc váy được xếp đẹp.
How beautifully you sing!
Bạn hát hay như thế nào!
a beautifully landscaped park
Một công viên được thiết kế cảnh quan đẹp.
her beautifully smooth complexion
Làn da mịn màng của cô ấy.
I read a beautifully written novel.
Tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết được viết rất hay.
her beautifully shaped mouth
Khuôn miệng của cô ấy nở nụ cười rất đẹp.
a color that goes beautifully with your complexion.
Một màu sắc rất hợp với làn da của bạn.
the stage designs have been beautifully realized.
Thiết kế sân khấu đã được thực hiện rất tốt.
beautifully regular, heart-shaped leaves.
Lá hình trái tim đều đặn và đẹp.
The young lady was beautifully dressed and hatted.
Cô gái trẻ ăn mặc và đội mũ rất đẹp.
a beautifully neighbo(u)red city
Một thành phố có láng giềng đẹp.
They gave us a compliment on our beautifully set table.
Họ khen chúng tôi vì cách bày biện bàn ăn đẹp của chúng tôi.
The bedroom has been beautifully done out.
Phòng ngủ được trang trí rất đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay