The orchestra played splendidly during the concert.
Dàn nhạc đã chơi xuất sắc trong suốt buổi hòa nhạc.
She dressed splendidly for the award ceremony.
Cô ấy đã ăn mặc lộng lẫy cho buổi lễ trao giải.
The chef cooked the meal splendidly.
Đầu bếp đã nấu món ăn một cách tuyệt vời.
The garden was splendidly decorated for the wedding.
Khu vườn được trang trí lộng lẫy cho đám cưới.
The team performed splendidly in the championship game.
Đội đã thi đấu xuất sắc trong trận chung kết.
The actress delivered her lines splendidly on stage.
Nữ diễn viên đã thể hiện lời thoại của mình một cách xuất sắc trên sân khấu.
The sunset was splendidly reflected on the calm lake.
Bức hoàng hôn phản chiếu lộng lẫy trên mặt hồ tĩnh lặng.
The newlyweds danced splendidly at their wedding reception.
Cặp đôi mới cưới đã khiêu vũ lộng lẫy tại buổi tiệc cưới của họ.
The artist painted the landscape splendidly with vibrant colors.
Nghệ sĩ đã vẽ phong cảnh một cách tuyệt vời với những màu sắc tươi sáng.
The play was splendidly directed and well-received by the audience.
Vở kịch được đạo diễn xuất sắc và được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
The orchestra played splendidly during the concert.
Dàn nhạc đã chơi xuất sắc trong suốt buổi hòa nhạc.
She dressed splendidly for the award ceremony.
Cô ấy đã ăn mặc lộng lẫy cho buổi lễ trao giải.
The chef cooked the meal splendidly.
Đầu bếp đã nấu món ăn một cách tuyệt vời.
The garden was splendidly decorated for the wedding.
Khu vườn được trang trí lộng lẫy cho đám cưới.
The team performed splendidly in the championship game.
Đội đã thi đấu xuất sắc trong trận chung kết.
The actress delivered her lines splendidly on stage.
Nữ diễn viên đã thể hiện lời thoại của mình một cách xuất sắc trên sân khấu.
The sunset was splendidly reflected on the calm lake.
Bức hoàng hôn phản chiếu lộng lẫy trên mặt hồ tĩnh lặng.
The newlyweds danced splendidly at their wedding reception.
Cặp đôi mới cưới đã khiêu vũ lộng lẫy tại buổi tiệc cưới của họ.
The artist painted the landscape splendidly with vibrant colors.
Nghệ sĩ đã vẽ phong cảnh một cách tuyệt vời với những màu sắc tươi sáng.
The play was splendidly directed and well-received by the audience.
Vở kịch được đạo diễn xuất sắc và được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay