appending data
thêm dữ liệu
appending to file
thêm vào tệp
appending information
thêm thông tin
appending now
thêm ngay bây giờ
appending code
thêm mã
appending quickly
thêm nhanh chóng
appending results
thêm kết quả
appending section
thêm phần
appending lines
thêm dòng
appending details
thêm chi tiết
we are appending the new data to the existing spreadsheet.
Chúng tôi đang thêm dữ liệu mới vào bảng tính hiện có.
appending a comment to the end of the document is a good idea.
Việc thêm một bình luận vào cuối tài liệu là một ý tưởng hay.
the software allows appending files without creating a new archive.
Phần mềm cho phép thêm các tệp mà không cần tạo một kho lưu trữ mới.
appending a signature to the email confirmed my agreement.
Việc thêm chữ ký vào email đã xác nhận sự đồng ý của tôi.
appending extra information can improve the report's clarity.
Việc thêm thông tin bổ sung có thể cải thiện tính rõ ràng của báo cáo.
appending a new module to the system requires careful testing.
Việc thêm một mô-đun mới vào hệ thống đòi hỏi phải kiểm tra cẩn thận.
appending a disclaimer is standard practice for this type of contract.
Việc thêm một tuyên bố từ chối trách nhiệm là thông lệ tiêu chuẩn cho loại hợp đồng này.
appending a brief summary at the beginning provides context.
Việc thêm một bản tóm tắt ngắn gọn vào đầu cung cấp ngữ cảnh.
appending a link to the website will drive more traffic.
Việc thêm một liên kết đến trang web sẽ thúc đẩy lưu lượng truy cập nhiều hơn.
appending a note to the calendar reminded me of the meeting.
Việc thêm một ghi chú vào lịch đã nhắc tôi về cuộc họp.
appending a logo to the presentation enhanced its professionalism.
Việc thêm logo vào bản trình bày đã nâng cao tính chuyên nghiệp của nó.
appending data
thêm dữ liệu
appending to file
thêm vào tệp
appending information
thêm thông tin
appending now
thêm ngay bây giờ
appending code
thêm mã
appending quickly
thêm nhanh chóng
appending results
thêm kết quả
appending section
thêm phần
appending lines
thêm dòng
appending details
thêm chi tiết
we are appending the new data to the existing spreadsheet.
Chúng tôi đang thêm dữ liệu mới vào bảng tính hiện có.
appending a comment to the end of the document is a good idea.
Việc thêm một bình luận vào cuối tài liệu là một ý tưởng hay.
the software allows appending files without creating a new archive.
Phần mềm cho phép thêm các tệp mà không cần tạo một kho lưu trữ mới.
appending a signature to the email confirmed my agreement.
Việc thêm chữ ký vào email đã xác nhận sự đồng ý của tôi.
appending extra information can improve the report's clarity.
Việc thêm thông tin bổ sung có thể cải thiện tính rõ ràng của báo cáo.
appending a new module to the system requires careful testing.
Việc thêm một mô-đun mới vào hệ thống đòi hỏi phải kiểm tra cẩn thận.
appending a disclaimer is standard practice for this type of contract.
Việc thêm một tuyên bố từ chối trách nhiệm là thông lệ tiêu chuẩn cho loại hợp đồng này.
appending a brief summary at the beginning provides context.
Việc thêm một bản tóm tắt ngắn gọn vào đầu cung cấp ngữ cảnh.
appending a link to the website will drive more traffic.
Việc thêm một liên kết đến trang web sẽ thúc đẩy lưu lượng truy cập nhiều hơn.
appending a note to the calendar reminded me of the meeting.
Việc thêm một ghi chú vào lịch đã nhắc tôi về cuộc họp.
appending a logo to the presentation enhanced its professionalism.
Việc thêm logo vào bản trình bày đã nâng cao tính chuyên nghiệp của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay