attests

[Mỹ]/əˈtɛsts/
[Anh]/əˈtɛstz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.chứng minh hoặc khẳng định sự thật của một điều gì đó; cung cấp bằng chứng cho một điều gì đó; đưa ra sự đảm bảo chính thức về một điều gì đó

Câu ví dụ

the research attests to the effectiveness of the new drug.

Nghiên cứu chứng thực tính hiệu quả của loại thuốc mới.

his achievements attests to his hard work and dedication.

Những thành tựu của anh ấy chứng thực sự chăm chỉ và tận tâm của anh ấy.

the witness attests to the events that took place that night.

Nhà chứng nhân chứng thực các sự kiện đã xảy ra vào đêm đó.

this document attests to the authenticity of the painting.

Tài liệu này chứng thực tính xác thực của bức tranh.

her smile attests to her happiness.

Nụ cười của cô ấy chứng thực niềm hạnh phúc của cô ấy.

the data attests to the need for more research in this area.

Dữ liệu chứng thực sự cần thiết cho nhiều nghiên cứu hơn trong lĩnh vực này.

the plaque attests to the historical significance of the site.

Bảng khắc chứng thực ý nghĩa lịch sử của địa điểm.

the testimonials attests to the quality of the service.

Những lời chứng thực chứng thực chất lượng dịch vụ.

her performance attests to her talent as an actress.

Diễn xuất của cô ấy chứng thực tài năng của cô ấy với tư cách là một nữ diễn viên.

the results attests to the team's effort and strategy.

Kết quả chứng thực nỗ lực và chiến lược của đội.

the witness attests to the events of that night.

Nhà chứng nhân chứng thực các sự kiện vào đêm đó.

her achievements attests to her hard work.

Những thành tựu của cô ấy chứng thực sự chăm chỉ của cô ấy.

the data attests to the effectiveness of the new policy.

Dữ liệu chứng thực tính hiệu quả của chính sách mới.

his success attests to his talent and dedication.

Sự thành công của anh ấy chứng thực tài năng và sự tận tâm của anh ấy.

the report attests to the company's growth over the years.

Báo cáo chứng thực sự phát triển của công ty trong những năm qua.

the historical records attests to the existence of the ancient civilization.

Các hồ sơ lịch sử chứng thực sự tồn tại của nền văn minh cổ đại.

the expert attests to the accuracy of the findings.

Chuyên gia chứng thực tính chính xác của những phát hiện.

his scars attests to the battles he has faced.

Những vết sẹo của anh ấy chứng thực những trận chiến mà anh ấy đã trải qua.

the artist's work attests to her unique style.

Tác phẩm của nghệ sĩ chứng thực phong cách độc đáo của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay