substantiates

[Mỹ]/səbˈstænʃieɪts/
[Anh]/səbˈstænʃieɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hỗ trợ (một tuyên bố, phát biểu, v.v.) bằng các sự kiện; chứng minh; xác nhận

Cụm từ & Cách kết hợp

substantiates evidence

chứng minh bằng chứng

substantiates claims

chứng minh các tuyên bố

substantiates findings

chứng minh các phát hiện

substantiates theories

chứng minh các lý thuyết

substantiates arguments

chứng minh các lập luận

substantiates data

chứng minh dữ liệu

substantiates results

chứng minh kết quả

substantiates assertions

chứng minh các khẳng định

substantiates research

chứng minh nghiên cứu

substantiates statements

chứng minh các phát biểu

Câu ví dụ

the evidence substantiates his claims about the project.

bằng chứng xác nhận những tuyên bố của anh ấy về dự án.

her research substantiates the theory of climate change.

nghiên cứu của cô ấy xác nhận lý thuyết về biến đổi khí hậu.

this study substantiates the need for more funding.

nghiên cứu này xác nhận sự cần thiết của việc tài trợ thêm.

data from the survey substantiates our findings.

dữ liệu từ cuộc khảo sát xác nhận những phát hiện của chúng tôi.

the witness's testimony substantiates the defendant's alibi.

phản chứng của nhân chứng xác nhận alibi của bị cáo.

his actions substantiates his commitment to the cause.

hành động của anh ấy xác nhận cam kết của anh ấy với sự nghiệp.

the report substantiates the effectiveness of the new policy.

báo cáo xác nhận hiệu quả của chính sách mới.

her findings substantiates the importance of early education.

những phát hiện của cô ấy xác nhận tầm quan trọng của giáo dục mầm non.

the historical documents substantiates the town's rich heritage.

các tài liệu lịch sử xác nhận di sản phong phú của thị trấn.

scientific research substantiates the benefits of meditation.

nghiên cứu khoa học xác nhận những lợi ích của thiền định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay