draw a picture
vẽ một bức tranh
draw a sketch
vẽ phác thảo
draw a diagram
vẽ biểu đồ
draw lessons from
rút ra bài học từ
draw up
lập lên, soạn thảo
draw on
sử dụng, khai thác
draw a conclusion
rút ra kết luận
draw out
kéo dài
draw in
thu hút
draw the conclusion
rút ra kết luận
draw attention
dẫn sự chú ý
draw from
lấy từ
draw near
tiến lại gần
lucky draw
bốc thăm may mắn
draw upon
dựa vào
draw back
rút lại
draw a line
vẽ một đường
draw nigh
tiến gần
draw against
hòa (trong thể thao)
draw together
kéo lại gần nhau
draw bead
vẽ hạt cườm
draw down
giảm xuống
draw a picture of a tree.
vẽ một bức tranh về một cái cây.
draw a covert for...
vẽ một lớp che phủ cho...
draw the metal into a longwire
rút kim loại thành một sợi dây dài.
draw sb. into conversation
rút ai đó vào cuộc trò chuyện.
draw up a will.
lập di chúc.
A dentist draw teeth.
Một nha sĩ vẽ răng.
Draw the plan on a grid.
Vẽ kế hoạch trên lưới.
she is drawing the dole.
cô ấy đang nhận trợ cấp.
the drawer sprang open.
ngăn kéo bật mở.
draw up a clear statement
lập một tuyên bố rõ ràng.
draw a clear line of demarcation
vẽ một đường phân định rõ ràng.
draw a picture
vẽ một bức tranh
draw a sketch
vẽ phác thảo
draw a diagram
vẽ biểu đồ
draw lessons from
rút ra bài học từ
draw up
lập lên, soạn thảo
draw on
sử dụng, khai thác
draw a conclusion
rút ra kết luận
draw out
kéo dài
draw in
thu hút
draw the conclusion
rút ra kết luận
draw attention
dẫn sự chú ý
draw from
lấy từ
draw near
tiến lại gần
lucky draw
bốc thăm may mắn
draw upon
dựa vào
draw back
rút lại
draw a line
vẽ một đường
draw nigh
tiến gần
draw against
hòa (trong thể thao)
draw together
kéo lại gần nhau
draw bead
vẽ hạt cườm
draw down
giảm xuống
draw a picture of a tree.
vẽ một bức tranh về một cái cây.
draw a covert for...
vẽ một lớp che phủ cho...
draw the metal into a longwire
rút kim loại thành một sợi dây dài.
draw sb. into conversation
rút ai đó vào cuộc trò chuyện.
draw up a will.
lập di chúc.
A dentist draw teeth.
Một nha sĩ vẽ răng.
Draw the plan on a grid.
Vẽ kế hoạch trên lưới.
she is drawing the dole.
cô ấy đang nhận trợ cấp.
the drawer sprang open.
ngăn kéo bật mở.
draw up a clear statement
lập một tuyên bố rõ ràng.
draw a clear line of demarcation
vẽ một đường phân định rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay