merits consideration
xem xét
great merits
những ưu điểm lớn
merits outweigh
những ưu điểm vượt trội
examining merits
xét xét những ưu điểm
inherent merits
những ưu điểm vốn có
merits and demerits
những ưu điểm và nhược điểm
weighing merits
cân nhắc những ưu điểm
merit awards
giải thưởng danh dự
merits discussed
những ưu điểm được thảo luận
consider merits
cân nhắc những ưu điểm
the project's merits are clear: increased efficiency and reduced costs.
Những ưu điểm của dự án là rõ ràng: tăng hiệu quả và giảm chi phí.
weighing the merits and demerits is crucial before making a decision.
Cân nhắc những ưu và nhược điểm là rất quan trọng trước khi đưa ra quyết định.
the candidate highlighted the merits of their experience in public service.
Ứng viên đã làm nổi bật những ưu điểm của kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực dịch vụ công.
understanding the merits of renewable energy is vital for a sustainable future.
Hiểu được những ưu điểm của năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.
the research clearly demonstrated the merits of early childhood education.
Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng những ưu điểm của giáo dục mầm non.
the software boasts several merits, including its user-friendly interface.
Phần mềm có nhiều ưu điểm, bao gồm giao diện thân thiện với người dùng.
he argued the merits of a more collaborative approach to problem-solving.
Ông lập luận về những ưu điểm của một cách tiếp cận hợp tác hơn trong việc giải quyết vấn đề.
the committee carefully considered the merits of each proposal.
Ủy ban đã xem xét cẩn thận những ưu điểm của từng đề xuất.
it's important to acknowledge the merits of traditional methods alongside new technologies.
Điều quan trọng là phải thừa nhận những ưu điểm của các phương pháp truyền thống bên cạnh các công nghệ mới.
the judge recognized the merits of the defendant's case.
Thẩm phán đã công nhận những ưu điểm của vụ án của bị cáo.
exploring the merits of a career change can be a worthwhile exercise.
Khám phá những ưu điểm của sự thay đổi nghề nghiệp có thể là một bài tập đáng giá.
merits consideration
xem xét
great merits
những ưu điểm lớn
merits outweigh
những ưu điểm vượt trội
examining merits
xét xét những ưu điểm
inherent merits
những ưu điểm vốn có
merits and demerits
những ưu điểm và nhược điểm
weighing merits
cân nhắc những ưu điểm
merit awards
giải thưởng danh dự
merits discussed
những ưu điểm được thảo luận
consider merits
cân nhắc những ưu điểm
the project's merits are clear: increased efficiency and reduced costs.
Những ưu điểm của dự án là rõ ràng: tăng hiệu quả và giảm chi phí.
weighing the merits and demerits is crucial before making a decision.
Cân nhắc những ưu và nhược điểm là rất quan trọng trước khi đưa ra quyết định.
the candidate highlighted the merits of their experience in public service.
Ứng viên đã làm nổi bật những ưu điểm của kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực dịch vụ công.
understanding the merits of renewable energy is vital for a sustainable future.
Hiểu được những ưu điểm của năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.
the research clearly demonstrated the merits of early childhood education.
Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng những ưu điểm của giáo dục mầm non.
the software boasts several merits, including its user-friendly interface.
Phần mềm có nhiều ưu điểm, bao gồm giao diện thân thiện với người dùng.
he argued the merits of a more collaborative approach to problem-solving.
Ông lập luận về những ưu điểm của một cách tiếp cận hợp tác hơn trong việc giải quyết vấn đề.
the committee carefully considered the merits of each proposal.
Ủy ban đã xem xét cẩn thận những ưu điểm của từng đề xuất.
it's important to acknowledge the merits of traditional methods alongside new technologies.
Điều quan trọng là phải thừa nhận những ưu điểm của các phương pháp truyền thống bên cạnh các công nghệ mới.
the judge recognized the merits of the defendant's case.
Thẩm phán đã công nhận những ưu điểm của vụ án của bị cáo.
exploring the merits of a career change can be a worthwhile exercise.
Khám phá những ưu điểm của sự thay đổi nghề nghiệp có thể là một bài tập đáng giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay