merits

[Mỹ]/[ˈmɛrɪts]/
[Anh]/[ˈmɛrɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những lợi thế; phẩm chất tốt; sự xứng đáng; quyền được hưởng
v. xứng đáng; có giá trị

Cụm từ & Cách kết hợp

merits consideration

xem xét

great merits

những ưu điểm lớn

merits outweigh

những ưu điểm vượt trội

examining merits

xét xét những ưu điểm

inherent merits

những ưu điểm vốn có

merits and demerits

những ưu điểm và nhược điểm

weighing merits

cân nhắc những ưu điểm

merit awards

giải thưởng danh dự

merits discussed

những ưu điểm được thảo luận

consider merits

cân nhắc những ưu điểm

Câu ví dụ

the project's merits are clear: increased efficiency and reduced costs.

Những ưu điểm của dự án là rõ ràng: tăng hiệu quả và giảm chi phí.

weighing the merits and demerits is crucial before making a decision.

Cân nhắc những ưu và nhược điểm là rất quan trọng trước khi đưa ra quyết định.

the candidate highlighted the merits of their experience in public service.

Ứng viên đã làm nổi bật những ưu điểm của kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực dịch vụ công.

understanding the merits of renewable energy is vital for a sustainable future.

Hiểu được những ưu điểm của năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.

the research clearly demonstrated the merits of early childhood education.

Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng những ưu điểm của giáo dục mầm non.

the software boasts several merits, including its user-friendly interface.

Phần mềm có nhiều ưu điểm, bao gồm giao diện thân thiện với người dùng.

he argued the merits of a more collaborative approach to problem-solving.

Ông lập luận về những ưu điểm của một cách tiếp cận hợp tác hơn trong việc giải quyết vấn đề.

the committee carefully considered the merits of each proposal.

Ủy ban đã xem xét cẩn thận những ưu điểm của từng đề xuất.

it's important to acknowledge the merits of traditional methods alongside new technologies.

Điều quan trọng là phải thừa nhận những ưu điểm của các phương pháp truyền thống bên cạnh các công nghệ mới.

the judge recognized the merits of the defendant's case.

Thẩm phán đã công nhận những ưu điểm của vụ án của bị cáo.

exploring the merits of a career change can be a worthwhile exercise.

Khám phá những ưu điểm của sự thay đổi nghề nghiệp có thể là một bài tập đáng giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay