atypicalness

[Mỹ]/eɪˈtɪpɪkəlnəs/
[Anh]/eɪˈtɪpɪkəlnəs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

atypicalness of

marked atypicalness

cellular atypicalness

structural atypicalness

significant atypicalness

genetic atypicalness

atypicalness in

notable atypicalness

clinical atypicalness

demonstrates atypicalness

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay