auditee

[Mỹ]/[ˈɔːdɪtiː]/
[Anh]/[ˈɔːdɪtiː]/

Dịch

n. Người hoặc tổ chức đang được kiểm toán viên đánh giá; Người phải chịu sự kiểm toán.

Cụm từ & Cách kết hợp

the auditee

người được kiểm toán

auditee feedback

phản hồi của người được kiểm toán

assessing auditees

đánh giá người được kiểm toán

auditee performance

hiệu suất của người được kiểm toán

support auditees

hỗ trợ người được kiểm toán

auditee preparation

chuẩn bị của người được kiểm toán

trained auditees

người được kiểm toán đã được đào tạo

auditee responses

phản hồi của người được kiểm toán

new auditees

người được kiểm toán mới

auditee concerns

các mối quan tâm của người được kiểm toán

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay