the auditee
người được kiểm toán
auditee feedback
phản hồi của người được kiểm toán
assessing auditees
đánh giá người được kiểm toán
auditee performance
hiệu suất của người được kiểm toán
support auditees
hỗ trợ người được kiểm toán
auditee preparation
chuẩn bị của người được kiểm toán
trained auditees
người được kiểm toán đã được đào tạo
auditee responses
phản hồi của người được kiểm toán
new auditees
người được kiểm toán mới
auditee concerns
các mối quan tâm của người được kiểm toán
the auditee
người được kiểm toán
auditee feedback
phản hồi của người được kiểm toán
assessing auditees
đánh giá người được kiểm toán
auditee performance
hiệu suất của người được kiểm toán
support auditees
hỗ trợ người được kiểm toán
auditee preparation
chuẩn bị của người được kiểm toán
trained auditees
người được kiểm toán đã được đào tạo
auditee responses
phản hồi của người được kiểm toán
new auditees
người được kiểm toán mới
auditee concerns
các mối quan tâm của người được kiểm toán
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay