auditoriums

[Mỹ]/ɔːˈdɪtɔːrɪəmz/
[Anh]/awˈdɪtəriəm z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của auditorium; một phòng hoặc tòa nhà lớn nơi mọi người tập trung để nghe diễn thuyết, âm nhạc, vở kịch, v.v.

Câu ví dụ

the auditoriums are equipped with the latest technology.

các khán phòng được trang bị công nghệ mới nhất.

many events are held in large auditoriums.

nhiều sự kiện được tổ chức trong các khán phòng lớn.

students often practice their presentations in auditoriums.

sinh viên thường xuyên thực hành các bài thuyết trình của họ trong khán phòng.

auditoriums can accommodate hundreds of spectators.

các khán phòng có thể chứa hàng trăm khán giả.

we need to book the auditoriums for the conference.

chúng ta cần đặt chỗ cho các khán phòng cho hội nghị.

the auditoriums are designed for optimal acoustics.

các khán phòng được thiết kế để có âm thanh tối ưu.

she performed beautifully in the auditorium last night.

cô ấy đã biểu diễn tuyệt vời trong khán phòng tối qua.

auditoriums are often used for lectures and workshops.

các khán phòng thường được sử dụng cho các bài giảng và hội thảo.

the auditoriums were filled with enthusiastic audiences.

các khán phòng tràn ngập khán giả nhiệt tình.

we renovated the auditoriums to improve the audience experience.

chúng tôi đã cải tạo các khán phòng để nâng cao trải nghiệm của khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay