auris

[Mỹ]/ˈɔːrɪs/
[Anh]/ˈɔːrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một từ Latinh có nghĩa là tai.; Trong y học, chỉ về tai.

Cụm từ & Cách kết hợp

auris media

auris media

auris externa

auris externa

auris interna

auris interna

ear canal auris

kênh tai auris

vestibular system auris

hệ thống thính giác auris

auris infection

nhiễm trùng tai mỡ auris

hearing loss auris

mất thính lực auris

auris anatomy

giải phẫu học tai mỡ

ear ossicles auris

xương tai auris

auris examination

khám tai mỡ

auris auricularis

auris auricularis

ear canal, auris

kênh tai, auris

auris function

chức năng tai mỡ

auris problems

các vấn đề về tai mỡ

auris care

chăm sóc tai mỡ

auris disease

bệnh tai mỡ

Câu ví dụ

the doctor examined her auris for any signs of infection.

bác sĩ đã kiểm tra tai của cô ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.

he often listens to audiobooks to improve his auris.

anh ấy thường nghe sách nói để cải thiện khả năng nghe của mình.

her auris is very sensitive to high frequencies.

tai của cô ấy rất nhạy cảm với âm tần số cao.

after the concert, my auris was ringing.

sau buổi hòa nhạc, tai của tôi bị ù.

he has a natural talent for languages, with a good auris for accents.

anh ấy có năng khiếu tự nhiên với ngôn ngữ, có khả năng nhận biết các giọng điệu.

the teacher emphasized the importance of developing a good auris.

giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển khả năng nghe tốt.

she wears headphones to protect her auris from loud noises.

cô ấy đeo tai nghe để bảo vệ tai của mình khỏi tiếng ồn lớn.

listening to different genres helps refine your auris.

nghe nhiều thể loại khác nhau giúp cải thiện khả năng nghe của bạn.

he often checks his auris for any signs of discomfort.

anh ấy thường kiểm tra tai của mình để xem có bất kỳ dấu hiệu khó chịu nào không.

the auris is an important part of the auditory system.

tai là một phần quan trọng của hệ thống thính giác.

she had a beautiful auris that caught everyone's attention.

cô ấy có một đôi tai đẹp mà ai cũng phải chú ý.

he often wears headphones to protect his auris.

anh ấy thường đeo tai nghe để bảo vệ tai của mình.

listening to music can be good for your auris.

nghe nhạc có thể tốt cho tai của bạn.

he has a keen auris for detecting subtle sounds.

anh ấy có khả năng nhận biết những âm thanh tinh tế.

she uses ear drops to keep her auris healthy.

cô ấy dùng thuốc nhỏ tai để giữ cho tai của mình khỏe mạnh.

it's important to protect your auris from loud noises.

rất quan trọng là phải bảo vệ tai của bạn khỏi tiếng ồn lớn.

he has an interest in the anatomy of the auris.

anh ấy có hứng thú với giải phẫu của tai.

she often gets her auris checked during routine health exams.

cô ấy thường kiểm tra tai của mình trong các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay