auspicious

[Mỹ]/ɔːˈspɪʃəs/
[Anh]/ɔːˈspɪʃəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đầy hứa hẹn, may mắn, thuận lợi.

Cụm từ & Cách kết hợp

An auspicious beginning

Một khởi đầu tốt đẹp

Auspicious signs

Những dấu hiệu tốt đẹp

Auspicious occasion

Một dịp may mắn

Auspicious symbol

Biểu tượng may mắn

auspicious day

Ngày tốt đẹp

auspicious omen

Một điềm báo tốt lành

Câu ví dụ

an auspicious start to the new year

một khởi đầu tốt đẹp cho năm mới

an auspicious sign for the project

một dấu hiệu tốt đẹp cho dự án

wishing you an auspicious journey

chúc bạn một hành trình tốt đẹp

an auspicious occasion for celebration

một dịp tốt đẹp để ăn mừng

an auspicious time for making important decisions

một thời điểm tốt đẹp để đưa ra những quyết định quan trọng

an auspicious symbol of good luck

một biểu tượng tốt đẹp của may mắn

an auspicious event in the company's history

một sự kiện tốt đẹp trong lịch sử công ty

an auspicious beginning for their relationship

một khởi đầu tốt đẹp cho mối quan hệ của họ

an auspicious omen for the future

một điềm báo tốt đẹp cho tương lai

an auspicious forecast for the economy

một dự báo tốt đẹp cho nền kinh tế

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay