auspiciously

[Mỹ]/[ˈɔːspɪʃəsli]/
[Anh]/[ˈɔːspɪʃəsli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Bằng một cách cho thấy may mắn hoặc thành công; thuận lợi; Theo một cách cho thấy kết quả tích cực hoặc thành công trong tương lai; Cho thấy một kết quả thuận lợi; một cách tốt đẹp.

Cụm từ & Cách kết hợp

auspiciously beginning

bắt đầu một cách tốt đẹp

auspiciously bright

tươi sáng một cách tốt đẹp

auspiciously well

tốt đẹp một cách tốt đẹp

beginning auspiciously

bắt đầu một cách tốt đẹp

looking auspiciously

nhìn một cách tốt đẹp

proceeding auspiciously

tiến hành một cách tốt đẹp

ended auspiciously

kết thúc một cách tốt đẹp

auspiciously successful

thành công một cách tốt đẹp

auspiciously calm

bình tĩnh một cách tốt đẹp

auspiciously quiet

yên tĩnh một cách tốt đẹp

Câu ví dụ

the wedding began auspiciously under a clear blue sky.

Buổi lễ cưới bắt đầu vô cùng tốt đẹp dưới bầu trời xanh trong xanh.

the project launched auspiciously, exceeding initial expectations.

Dự án được ra mắt vô cùng suôn sẻ, vượt quá những mong đợi ban đầu.

the team started the season auspiciously with a decisive victory.

Đội đã bắt đầu mùa giải vô cùng thuận lợi với chiến thắng quyết định.

the new year dawned auspiciously, filled with promise and hope.

Năm mới bắt đầu vô cùng tốt đẹp, tràn đầy hứa hẹn và hy vọng.

the negotiations concluded auspiciously after weeks of discussion.

Các cuộc đàm phán kết thúc vô cùng thuận lợi sau nhiều tuần thảo luận.

the business deal closed auspiciously, securing a profitable future.

Thỏa thuận kinh doanh đã kết thúc vô cùng tốt đẹp, đảm bảo một tương lai sinh lời.

the child grew up auspiciously, surrounded by love and support.

Đứa trẻ lớn lên vô cùng tốt đẹp, được bao quanh bởi tình yêu thương và sự hỗ trợ.

the stock market opened auspiciously, showing a significant rise.

Thị trường chứng khoán mở đầu vô cùng thuận lợi, cho thấy sự tăng trưởng đáng kể.

the journey began auspiciously, with calm seas and favorable winds.

Hành trình bắt đầu vô cùng tốt đẹp, với những biển cả êm đềm và những cơn gió thuận lợi.

the performance started auspiciously, captivating the entire audience.

Vở biểu diễn bắt đầu vô cùng tốt đẹp, thu hút toàn bộ khán giả.

the new partnership began auspiciously, fostering collaboration and growth.

Sự hợp tác mới bắt đầu vô cùng thuận lợi, thúc đẩy sự hợp tác và phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay