| số nhiều | autarkies |
autarky in economics
chủ nghĩa tự cung tự cấp trong kinh tế
many countries strive for autarky to reduce dependency on foreign resources.
Nhiều quốc gia nỗ lực đạt được sự tự cung tự cấp để giảm sự phụ thuộc vào nguồn tài nguyên nước ngoài.
autarky can lead to increased domestic production and self-sufficiency.
Sự tự cung tự cấp có thể dẫn đến tăng sản xuất trong nước và tự chủ.
some argue that autarky is an unrealistic goal in a globalized economy.
Một số người cho rằng sự tự cung tự cấp là một mục tiêu không thực tế trong một nền kinh tế toàn cầu hóa.
during the war, the country adopted autarky to support its economy.
Trong chiến tranh, quốc gia đã áp dụng chính sách tự cung tự cấp để hỗ trợ nền kinh tế của mình.
autarky often results in limited consumer choices and higher prices.
Sự tự cung tự cấp thường dẫn đến sự lựa chọn của người tiêu dùng bị hạn chế và giá cả cao hơn.
the idea of autarky was popularized during the great depression.
Ý tưởng về sự tự cung tự cấp đã trở nên phổ biến trong thời kỳ đại suy thoái.
some nations have pursued autarky to maintain political independence.
Một số quốc gia đã theo đuổi chính sách tự cung tự cấp để duy trì sự độc lập chính trị.
autarky can be seen as a response to economic sanctions.
Sự tự cung tự cấp có thể được xem như một phản ứng đối với các lệnh trừng phạt kinh tế.
critics of autarky argue that it stifles innovation and growth.
Những người chỉ trích sự tự cung tự cấp cho rằng nó kìm hãm sự đổi mới và tăng trưởng.
historically, some regimes implemented autarky to strengthen their control.
Về mặt lịch sử, một số chế độ đã thực hiện chính sách tự cung tự cấp để củng cố quyền kiểm soát của họ.
in an autarky, a country aims to be self-sufficient.
Trong một quốc gia tự cung tự cấp, quốc gia đó hướng tới sự tự chủ.
autarky can lead to reduced international trade.
Sự tự cung tự cấp có thể dẫn đến giảm thương mại quốc tế.
many nations experimented with autarky during the great depression.
Nhiều quốc gia đã thử nghiệm chính sách tự cung tự cấp trong thời kỳ đại suy thoái.
autarky is often seen as a response to economic crises.
Sự tự cung tự cấp thường được xem như một phản ứng đối với các cuộc khủng hoảng kinh tế.
some argue that autarky can hinder economic growth.
Một số người cho rằng sự tự cung tự cấp có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.
autarky policies can impact food security.
Các chính sách tự cung tự cấp có thể tác động đến an ninh lương thực.
countries pursuing autarky may face resource shortages.
Các quốc gia theo đuổi chính sách tự cung tự cấp có thể phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lực.
autarky is often associated with nationalism.
Sự tự cung tự cấp thường gắn liền với chủ nghĩa dân tộc.
in an autarky, local industries are prioritized over imports.
Trong một quốc gia tự cung tự cấp, các ngành công nghiệp địa phương được ưu tiên hơn hàng nhập khẩu.
the concept of autarky has historical roots in various cultures.
Khái niệm về sự tự cung tự cấp có nguồn gốc lịch sử trong các nền văn hóa khác nhau.
autarky in economics
chủ nghĩa tự cung tự cấp trong kinh tế
many countries strive for autarky to reduce dependency on foreign resources.
Nhiều quốc gia nỗ lực đạt được sự tự cung tự cấp để giảm sự phụ thuộc vào nguồn tài nguyên nước ngoài.
autarky can lead to increased domestic production and self-sufficiency.
Sự tự cung tự cấp có thể dẫn đến tăng sản xuất trong nước và tự chủ.
some argue that autarky is an unrealistic goal in a globalized economy.
Một số người cho rằng sự tự cung tự cấp là một mục tiêu không thực tế trong một nền kinh tế toàn cầu hóa.
during the war, the country adopted autarky to support its economy.
Trong chiến tranh, quốc gia đã áp dụng chính sách tự cung tự cấp để hỗ trợ nền kinh tế của mình.
autarky often results in limited consumer choices and higher prices.
Sự tự cung tự cấp thường dẫn đến sự lựa chọn của người tiêu dùng bị hạn chế và giá cả cao hơn.
the idea of autarky was popularized during the great depression.
Ý tưởng về sự tự cung tự cấp đã trở nên phổ biến trong thời kỳ đại suy thoái.
some nations have pursued autarky to maintain political independence.
Một số quốc gia đã theo đuổi chính sách tự cung tự cấp để duy trì sự độc lập chính trị.
autarky can be seen as a response to economic sanctions.
Sự tự cung tự cấp có thể được xem như một phản ứng đối với các lệnh trừng phạt kinh tế.
critics of autarky argue that it stifles innovation and growth.
Những người chỉ trích sự tự cung tự cấp cho rằng nó kìm hãm sự đổi mới và tăng trưởng.
historically, some regimes implemented autarky to strengthen their control.
Về mặt lịch sử, một số chế độ đã thực hiện chính sách tự cung tự cấp để củng cố quyền kiểm soát của họ.
in an autarky, a country aims to be self-sufficient.
Trong một quốc gia tự cung tự cấp, quốc gia đó hướng tới sự tự chủ.
autarky can lead to reduced international trade.
Sự tự cung tự cấp có thể dẫn đến giảm thương mại quốc tế.
many nations experimented with autarky during the great depression.
Nhiều quốc gia đã thử nghiệm chính sách tự cung tự cấp trong thời kỳ đại suy thoái.
autarky is often seen as a response to economic crises.
Sự tự cung tự cấp thường được xem như một phản ứng đối với các cuộc khủng hoảng kinh tế.
some argue that autarky can hinder economic growth.
Một số người cho rằng sự tự cung tự cấp có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.
autarky policies can impact food security.
Các chính sách tự cung tự cấp có thể tác động đến an ninh lương thực.
countries pursuing autarky may face resource shortages.
Các quốc gia theo đuổi chính sách tự cung tự cấp có thể phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lực.
autarky is often associated with nationalism.
Sự tự cung tự cấp thường gắn liền với chủ nghĩa dân tộc.
in an autarky, local industries are prioritized over imports.
Trong một quốc gia tự cung tự cấp, các ngành công nghiệp địa phương được ưu tiên hơn hàng nhập khẩu.
the concept of autarky has historical roots in various cultures.
Khái niệm về sự tự cung tự cấp có nguồn gốc lịch sử trong các nền văn hóa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay