isolationism

[Mỹ]/ˌaɪsəˈleɪʃəˌnɪzəm/
[Anh]/'aɪsə'leʃə'nɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chính sách hoặc học thuyết của việc tự cách ly khỏi các vấn đề của các quốc gia khác bằng cách từ chối tham gia vào các liên minh, cam kết kinh tế nước ngoài, các thỏa thuận quốc tế, v.v.
Word Forms
số nhiềuisolationisms

Cụm từ & Cách kết hợp

political isolationism

cách ly chính trị

economic isolationism

cách ly kinh tế

Câu ví dụ

Isolationism is a strictly national policy.

Chủ nghĩa biệt lập là một chính sách quốc gia nghiêm ngặt.

the country's isolationism made it a secondary player in world political events.

Chủ nghĩa biệt lập của quốc gia khiến nó trở thành một nhân tố thứ yếu trong các sự kiện chính trị thế giới.

My 'prescription' for MICs is evolutionary, diverse and well-connected with each other, the very antithesis of isolationism and cultism.

Liều thuốc của tôi cho MIC là sự tiến hóa, đa dạng và kết nối tốt với nhau, hoàn toàn là sự đối lập của chủ nghĩa biệt lập và thuyết đồ thần.

The country's isolationism has led to limited international interactions.

Chủ nghĩa biệt lập của quốc gia đã dẫn đến sự tương tác quốc tế hạn chế.

Isolationism can hinder economic growth and cultural exchange.

Chủ nghĩa biệt lập có thể cản trở tăng trưởng kinh tế và trao đổi văn hóa.

Some countries adopt isolationism to protect their domestic industries.

Một số quốc gia áp dụng chủ nghĩa biệt lập để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước của họ.

Isolationism can sometimes result in political tensions with neighboring countries.

Chủ nghĩa biệt lập đôi khi có thể dẫn đến căng thẳng chính trị với các nước láng giềng.

Isolationism may lead to a lack of access to new ideas and technologies.

Chủ nghĩa biệt lập có thể dẫn đến thiếu quyền truy cập vào các ý tưởng và công nghệ mới.

Historically, isolationism has been a strategy for some nations to maintain independence.

Về mặt lịch sử, chủ nghĩa biệt lập đã là một chiến lược của một số quốc gia để duy trì sự độc lập.

Isolationism can isolate a country from global trends and developments.

Chủ nghĩa biệt lập có thể cô lập một quốc gia khỏi các xu hướng và sự phát triển toàn cầu.

The rise of isolationism in certain regions has raised concerns about global cooperation.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa biệt lập ở một số khu vực nhất định đã làm dấy lên những lo ngại về sự hợp tác toàn cầu.

Isolationism is often seen as a response to perceived threats from outside influences.

Chủ nghĩa biệt lập thường được nhìn thấy như một phản ứng đối với những mối đe dọa tiềm ẩn từ bên ngoài.

Ví dụ thực tế

The UN marked a turn away from America's traditional isolationism.

Các tổ chức quốc tế đã đánh dấu sự chuyển đổi khỏi chủ nghĩa biệt lập truyền thống của nước Mỹ.

Nguồn: The rise and fall of superpowers.

The Japanese sneak attack on Pearl Harbor shocked Americans out of their isolationism.

Cuộc tấn công bất ngờ của Nhật Bản vào Trân Châu Cảng đã khiến người dân Mỹ bừng tỉnh khỏi chủ nghĩa biệt lập.

Nguồn: The rise and fall of superpowers.

Isolationism and protectionism can't solve any problems, nor can they bring about development.

Chủ nghĩa biệt lập và bảo hộ không thể giải quyết bất kỳ vấn đề nào, cũng không thể thúc đẩy sự phát triển.

Nguồn: CRI Online December 2018 Collection

However, on December 7, 1941, Americans changed their mind, or changed what they thought about isolationism.

Tuy nhiên, vào ngày 7 tháng 12 năm 1941, người dân Mỹ đã thay đổi suy nghĩ, hoặc thay đổi những gì họ nghĩ về chủ nghĩa biệt lập.

Nguồn: Introduction to ESL in the United States

From then on, he placed his country on a path of isolationism that Japan maintained for centuries.

Kể từ đó, ông đã đặt đất nước mình trên con đường chủ nghĩa biệt lập mà Nhật Bản đã duy trì trong nhiều thế kỷ.

Nguồn: Biography of Famous Historical Figures

Analysts point out such referendums are part of a Europe-wide trend towards isolationism, not to be underestimated.

Các nhà phân tích chỉ ra rằng những cuộc trưng cầu dân ý như vậy là một phần của xu hướng toàn châu Âu hướng tới chủ nghĩa biệt lập, không nên coi thường.

Nguồn: NPR News October 2017 Collection

Isolationism had them effect that could have turned this paradise into a prison, even a death sentence.

Chủ nghĩa biệt lập có tác động khiến thiên đường này trở thành nhà tù, thậm chí là một bản án tử hình.

Nguồn: Jurassic Fight Club

Most observers refuse to call these opinions a new sign of isolationism, a desire to withdraw from world politics.

Hầu hết các nhà quan sát đều không muốn gọi những ý kiến này là dấu hiệu mới của chủ nghĩa biệt lập, mong muốn rút lui khỏi chính trị thế giới.

Nguồn: VOA Special April 2013 Collection

My dear Rick, when will you realize that in this world today isolationism is no longer a practical policy?

Rick thân mến, khi nào anh nhận ra rằng trong thế giới ngày nay, chủ nghĩa biệt lập không còn là một chính sách thiết thực nữa?

Nguồn: Casablanca Original Soundtrack

And we should resist this upsurge in isolationism and jingoism.

Và chúng ta nên chống lại sự gia tăng chủ nghĩa biệt lập và chủ nghĩa dân tộc cực đoan này.

Nguồn: TED Talks (Video Edition) November 2018 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay