autochthony

[Mỹ]/ˌɔːtəktʰəni/
[Anh]/ˌɑːt̬oʊkˈθɑːnɪ/

Dịch

n. chất lượng của việc bản địa hoặc bản xứ tại một nơi; trạng thái thuộc về một quốc gia hoặc khu vực cụ thể do sinh ra chứ không phải do nhập tịch.; (đặc biệt trong bối cảnh của các quốc gia Khối Thịnh vượng chung mới độc lập) một cảm giác về bản sắc dân tộc và độc lập được gắn liền với văn hóa và lịch sử bản địa.
Word Forms
số nhiềuautochthonies

Cụm từ & Cách kết hợp

sense of autochthony

cảm nhận về bản địa

preserving autochthony

bảo tồn bản địa

celebrating autochthony

tôn vinh bản địa

challenges to autochthony

thách thức đối với bản địa

autochthony and identity

bản địa và bản sắc

importance of autochthony

tầm quan trọng của bản địa

loss of autochthony

mất bản địa

Câu ví dụ

autochthony is a key concept in understanding indigenous rights.

autochthony là một khái niệm quan trọng để hiểu về quyền của người bản địa.

the autochthony of the local culture is evident in its traditions.

tính bản địa của văn hóa địa phương thể hiện rõ qua những truyền thống của nó.

many scholars debate the significance of autochthony in social studies.

nhiều học giả tranh luận về tầm quan trọng của autochthony trong các nghiên cứu xã hội.

autochthony often influences the political landscape of a region.

autochthony thường ảnh hưởng đến bối cảnh chính trị của một khu vực.

understanding autochthony can enrich our perspective on history.

hiểu về autochthony có thể làm phong phú thêm quan điểm của chúng ta về lịch sử.

the concept of autochthony is crucial for land rights discussions.

khái niệm autochthony rất quan trọng cho các cuộc thảo luận về quyền sử dụng đất.

autochthony plays a significant role in identity formation.

autochthony đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc.

many communities emphasize their autochthony to assert their rights.

nhiều cộng đồng nhấn mạnh tính bản địa của họ để khẳng định quyền lợi của họ.

autochthony is often linked to cultural preservation efforts.

autochthony thường gắn liền với các nỗ lực bảo tồn văn hóa.

discussions about autochthony can lead to greater awareness of social issues.

các cuộc thảo luận về autochthony có thể dẫn đến nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay