automatons of war
bản tự động hóa chiến tranh
mechanical automatons
bản tự động hóa cơ khí
dancing automatons
bản tự động hóa khiêu vũ
cold, emotionless automatons
bản tự động hóa lạnh lùng, không có cảm xúc
automatons of routine
bản tự động hóa của thói quen
living automatons
bản tự động hóa sống
human automatons
bản tự động hóa của con người
automatons of obedience
bản tự động hóa của sự phục tùng
automatons can perform repetitive tasks without getting tired.
các máy móc tự động có thể thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại mà không bị mệt mỏi.
many industries rely on automatons to increase efficiency.
nhiều ngành công nghiệp dựa vào máy móc tự động để tăng hiệu quả.
in science fiction, automatons often have human-like features.
trong khoa học viễn tưởng, máy móc tự động thường có các đặc điểm giống người.
automatons are designed to mimic human behavior.
máy móc tự động được thiết kế để bắt chước hành vi của con người.
some automatons are used in customer service roles.
một số máy móc tự động được sử dụng trong các vai trò dịch vụ khách hàng.
the development of automatons has revolutionized manufacturing.
sự phát triển của máy móc tự động đã cách mạng hóa sản xuất.
automatons can be programmed to learn from their environment.
máy móc tự động có thể được lập trình để học hỏi từ môi trường xung quanh.
critics argue that automatons lack true intelligence.
các nhà phê bình cho rằng máy móc tự động thiếu trí thông minh thực sự.
automatons are often depicted as companions in futuristic stories.
máy móc tự động thường được miêu tả là bạn đồng hành trong các câu chuyện khoa học viễn tưởng.
some automatons are capable of performing complex surgeries.
một số máy móc tự động có khả năng thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp.
automatons of war
bản tự động hóa chiến tranh
mechanical automatons
bản tự động hóa cơ khí
dancing automatons
bản tự động hóa khiêu vũ
cold, emotionless automatons
bản tự động hóa lạnh lùng, không có cảm xúc
automatons of routine
bản tự động hóa của thói quen
living automatons
bản tự động hóa sống
human automatons
bản tự động hóa của con người
automatons of obedience
bản tự động hóa của sự phục tùng
automatons can perform repetitive tasks without getting tired.
các máy móc tự động có thể thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại mà không bị mệt mỏi.
many industries rely on automatons to increase efficiency.
nhiều ngành công nghiệp dựa vào máy móc tự động để tăng hiệu quả.
in science fiction, automatons often have human-like features.
trong khoa học viễn tưởng, máy móc tự động thường có các đặc điểm giống người.
automatons are designed to mimic human behavior.
máy móc tự động được thiết kế để bắt chước hành vi của con người.
some automatons are used in customer service roles.
một số máy móc tự động được sử dụng trong các vai trò dịch vụ khách hàng.
the development of automatons has revolutionized manufacturing.
sự phát triển của máy móc tự động đã cách mạng hóa sản xuất.
automatons can be programmed to learn from their environment.
máy móc tự động có thể được lập trình để học hỏi từ môi trường xung quanh.
critics argue that automatons lack true intelligence.
các nhà phê bình cho rằng máy móc tự động thiếu trí thông minh thực sự.
automatons are often depicted as companions in futuristic stories.
máy móc tự động thường được miêu tả là bạn đồng hành trong các câu chuyện khoa học viễn tưởng.
some automatons are capable of performing complex surgeries.
một số máy móc tự động có khả năng thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay