robots exist
robot tồn tại
building robots
xây dựng robot
future robots
robot trong tương lai
robot workforce
lực lượng robot
advanced robots
robot tiên tiến
robots working
robot đang làm việc
robot design
thiết kế robot
robots learning
robot đang học hỏi
robot control
điều khiển robot
robots assisting
robot hỗ trợ
the factory uses robots to assemble the cars quickly and efficiently.
nhà máy sử dụng robot để lắp ráp xe hơi một cách nhanh chóng và hiệu quả.
we are designing robots to explore the surface of mars.
chúng tôi đang thiết kế robot để khám phá bề mặt sao Hỏa.
the company invested heavily in developing advanced robots.
công ty đã đầu tư mạnh vào việc phát triển robot tiên tiến.
many people fear robots will take their jobs in the future.
nhiều người lo sợ robot sẽ lấy đi công việc của họ trong tương lai.
the robots performed their tasks with remarkable precision.
các robot thực hiện nhiệm vụ của chúng với độ chính xác đáng kinh ngạc.
scientists are programming robots to respond to human commands.
các nhà khoa học đang lập trình robot để phản hồi các mệnh lệnh của con người.
the robots navigated the obstacle course with ease.
các robot điều hướng đường đua vượt chướng ngại vật một cách dễ dàng.
the robots worked tirelessly throughout the night.
các robot làm việc không mệt mỏi suốt cả đêm.
the team built robots from scratch using recycled materials.
nhóm đã chế tạo robot từ đầu bằng vật liệu tái chế.
the robots collaborated to lift the heavy object.
các robot hợp tác để nhấc vật nặng.
the robots are becoming increasingly sophisticated.
các robot ngày càng trở nên tinh vi hơn.
we need to repair the damaged robots immediately.
chúng ta cần sửa chữa ngay lập tức các robot bị hư hỏng.
robots exist
robot tồn tại
building robots
xây dựng robot
future robots
robot trong tương lai
robot workforce
lực lượng robot
advanced robots
robot tiên tiến
robots working
robot đang làm việc
robot design
thiết kế robot
robots learning
robot đang học hỏi
robot control
điều khiển robot
robots assisting
robot hỗ trợ
the factory uses robots to assemble the cars quickly and efficiently.
nhà máy sử dụng robot để lắp ráp xe hơi một cách nhanh chóng và hiệu quả.
we are designing robots to explore the surface of mars.
chúng tôi đang thiết kế robot để khám phá bề mặt sao Hỏa.
the company invested heavily in developing advanced robots.
công ty đã đầu tư mạnh vào việc phát triển robot tiên tiến.
many people fear robots will take their jobs in the future.
nhiều người lo sợ robot sẽ lấy đi công việc của họ trong tương lai.
the robots performed their tasks with remarkable precision.
các robot thực hiện nhiệm vụ của chúng với độ chính xác đáng kinh ngạc.
scientists are programming robots to respond to human commands.
các nhà khoa học đang lập trình robot để phản hồi các mệnh lệnh của con người.
the robots navigated the obstacle course with ease.
các robot điều hướng đường đua vượt chướng ngại vật một cách dễ dàng.
the robots worked tirelessly throughout the night.
các robot làm việc không mệt mỏi suốt cả đêm.
the team built robots from scratch using recycled materials.
nhóm đã chế tạo robot từ đầu bằng vật liệu tái chế.
the robots collaborated to lift the heavy object.
các robot hợp tác để nhấc vật nặng.
the robots are becoming increasingly sophisticated.
các robot ngày càng trở nên tinh vi hơn.
we need to repair the damaged robots immediately.
chúng ta cần sửa chữa ngay lập tức các robot bị hư hỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay