automobile-dependent society
xã hội phụ thuộc vào ô tô
becoming automobile-dependent
trở nên phụ thuộc vào ô tô
automobile-dependent infrastructure
hạ tầng phụ thuộc vào ô tô
highly automobile-dependent
rất phụ thuộc vào ô tô
automobile-dependent lifestyle
lối sống phụ thuộc vào ô tô
automobile-dependent communities
cộng đồng phụ thuộc vào ô tô
was automobile-dependent
đã phụ thuộc vào ô tô
automobile-dependent planning
quy hoạch phụ thuộc vào ô tô
automobile-dependent areas
khu vực phụ thuộc vào ô tô
automobile-dependent systems
hệ thống phụ thuộc vào ô tô
the sprawling suburbs are highly automobile-dependent, making public transit impractical.
các vùng ngoại ô trải rộng phụ thuộc nhiều vào ô tô, khiến giao thông công cộng trở nên không khả thi.
our city planning needs to move away from being so automobile-dependent and prioritize pedestrians.
quy hoạch đô thị của chúng ta cần chuyển dịch khỏi sự phụ thuộc quá mức vào ô tô và ưu tiên người đi bộ.
rural communities often face challenges due to their automobile-dependent infrastructure.
các cộng đồng nông thôn thường đối mặt với thách thức do cơ sở hạ tầng phụ thuộc vào ô tô.
a more sustainable future requires reducing our reliance on automobile-dependent lifestyles.
một tương lai bền vững hơn đòi hỏi giảm sự phụ thuộc vào lối sống phụ thuộc vào ô tô.
the region's economy is heavily automobile-dependent, with few alternative transportation options.
nền kinh tế của khu vực này phụ thuộc nặng nề vào ô tô, với rất ít lựa chọn giao thông thay thế.
automobile-dependent design contributes to urban sprawl and increased traffic congestion.
thiết kế phụ thuộc vào ô tô góp phần vào sự mở rộng đô thị và tình trạng ùn tắc giao thông gia tăng.
the aging population in the area is struggling with being automobile-dependent.
dân số già ở khu vực này đang gặp khó khăn do sự phụ thuộc vào ô tô.
we need to create more walkable neighborhoods to lessen the community's automobile-dependent nature.
chúng ta cần tạo ra nhiều khu phố đi bộ hơn để giảm bớt tính chất phụ thuộc vào ô tô của cộng đồng.
the project aims to reduce automobile-dependent commuting and promote cycling.
dự án nhằm giảm sự phụ thuộc vào ô tô trong việc đi lại và thúc đẩy việc đi xe đạp.
the new development is designed to be less automobile-dependent and more pedestrian-friendly.
dự án phát triển mới được thiết kế để ít phụ thuộc vào ô tô hơn và thân thiện với người đi bộ hơn.
an automobile-dependent society contributes to air pollution and greenhouse gas emissions.
một xã hội phụ thuộc vào ô tô góp phần gây ô nhiễm không khí và phát thải khí nhà kính.
automobile-dependent society
xã hội phụ thuộc vào ô tô
becoming automobile-dependent
trở nên phụ thuộc vào ô tô
automobile-dependent infrastructure
hạ tầng phụ thuộc vào ô tô
highly automobile-dependent
rất phụ thuộc vào ô tô
automobile-dependent lifestyle
lối sống phụ thuộc vào ô tô
automobile-dependent communities
cộng đồng phụ thuộc vào ô tô
was automobile-dependent
đã phụ thuộc vào ô tô
automobile-dependent planning
quy hoạch phụ thuộc vào ô tô
automobile-dependent areas
khu vực phụ thuộc vào ô tô
automobile-dependent systems
hệ thống phụ thuộc vào ô tô
the sprawling suburbs are highly automobile-dependent, making public transit impractical.
các vùng ngoại ô trải rộng phụ thuộc nhiều vào ô tô, khiến giao thông công cộng trở nên không khả thi.
our city planning needs to move away from being so automobile-dependent and prioritize pedestrians.
quy hoạch đô thị của chúng ta cần chuyển dịch khỏi sự phụ thuộc quá mức vào ô tô và ưu tiên người đi bộ.
rural communities often face challenges due to their automobile-dependent infrastructure.
các cộng đồng nông thôn thường đối mặt với thách thức do cơ sở hạ tầng phụ thuộc vào ô tô.
a more sustainable future requires reducing our reliance on automobile-dependent lifestyles.
một tương lai bền vững hơn đòi hỏi giảm sự phụ thuộc vào lối sống phụ thuộc vào ô tô.
the region's economy is heavily automobile-dependent, with few alternative transportation options.
nền kinh tế của khu vực này phụ thuộc nặng nề vào ô tô, với rất ít lựa chọn giao thông thay thế.
automobile-dependent design contributes to urban sprawl and increased traffic congestion.
thiết kế phụ thuộc vào ô tô góp phần vào sự mở rộng đô thị và tình trạng ùn tắc giao thông gia tăng.
the aging population in the area is struggling with being automobile-dependent.
dân số già ở khu vực này đang gặp khó khăn do sự phụ thuộc vào ô tô.
we need to create more walkable neighborhoods to lessen the community's automobile-dependent nature.
chúng ta cần tạo ra nhiều khu phố đi bộ hơn để giảm bớt tính chất phụ thuộc vào ô tô của cộng đồng.
the project aims to reduce automobile-dependent commuting and promote cycling.
dự án nhằm giảm sự phụ thuộc vào ô tô trong việc đi lại và thúc đẩy việc đi xe đạp.
the new development is designed to be less automobile-dependent and more pedestrian-friendly.
dự án phát triển mới được thiết kế để ít phụ thuộc vào ô tô hơn và thân thiện với người đi bộ hơn.
an automobile-dependent society contributes to air pollution and greenhouse gas emissions.
một xã hội phụ thuộc vào ô tô góp phần gây ô nhiễm không khí và phát thải khí nhà kính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay