pedestrian-friendly streets
đường phố thân thiện với người đi bộ
becoming pedestrian-friendly
đang trở nên thân thiện với người đi bộ
pedestrian-friendly design
thiết kế thân thiện với người đi bộ
highly pedestrian-friendly
rất thân thiện với người đi bộ
pedestrian-friendly zones
khu vực thân thiện với người đi bộ
making it pedestrian-friendly
làm cho nó thân thiện với người đi bộ
pedestrian-friendly city
thành phố thân thiện với người đi bộ
more pedestrian-friendly
thân thiện với người đi bộ hơn
pedestrian-friendly walkways
đường đi bộ thân thiện với người đi bộ
creating pedestrian-friendly
tạo ra môi trường thân thiện với người đi bộ
the city planners prioritized creating pedestrian-friendly streets with wider sidewalks.
Các nhà quy hoạch thành phố đã ưu tiên tạo ra những con phố thân thiện với người đi bộ có lề đường rộng hơn.
we enjoyed strolling through the pedestrian-friendly downtown area.
Chúng tôi đã tận hưởng việc dạo bộ qua khu trung tâm thành phố thân thiện với người đi bộ.
the new development features a pedestrian-friendly design with ample green spaces.
Thiết kế mới có đặc điểm thân thiện với người đi bộ cùng với nhiều không gian xanh.
the restaurant's outdoor seating area contributed to a more pedestrian-friendly atmosphere.
Khu vực ngồi ngoài trời của nhà hàng góp phần tạo nên không khí thân thiện hơn với người đi bộ.
the neighborhood is known for its pedestrian-friendly environment and safe streets.
Khu vực này nổi tiếng với môi trường thân thiện với người đi bộ và những con phố an toàn.
the project aims to improve the city's overall pedestrian-friendly infrastructure.
Dự án nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng thân thiện với người đi bộ của thành phố nói chung.
a pedestrian-friendly zone encourages walking and reduces reliance on cars.
Một khu vực thân thiện với người đi bộ khuyến khích đi bộ và giảm sự phụ thuộc vào xe hơi.
the redesigned intersection is much more pedestrian-friendly than before.
Giao lộ được thiết kế lại hiện thân thiện với người đi bộ hơn rất nhiều so với trước đây.
the city council approved plans for a more pedestrian-friendly shopping district.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch xây dựng một khu mua sắm thân thiện hơn với người đi bộ.
we sought out a hotel located in a pedestrian-friendly area near the attractions.
Chúng tôi tìm kiếm một khách sạn nằm trong khu vực thân thiện với người đi bộ gần các điểm tham quan.
the park's layout promotes a pedestrian-friendly experience for families and visitors.
Bố trí của công viên khuyến khích trải nghiệm thân thiện với người đi bộ cho các gia đình và du khách.
pedestrian-friendly streets
đường phố thân thiện với người đi bộ
becoming pedestrian-friendly
đang trở nên thân thiện với người đi bộ
pedestrian-friendly design
thiết kế thân thiện với người đi bộ
highly pedestrian-friendly
rất thân thiện với người đi bộ
pedestrian-friendly zones
khu vực thân thiện với người đi bộ
making it pedestrian-friendly
làm cho nó thân thiện với người đi bộ
pedestrian-friendly city
thành phố thân thiện với người đi bộ
more pedestrian-friendly
thân thiện với người đi bộ hơn
pedestrian-friendly walkways
đường đi bộ thân thiện với người đi bộ
creating pedestrian-friendly
tạo ra môi trường thân thiện với người đi bộ
the city planners prioritized creating pedestrian-friendly streets with wider sidewalks.
Các nhà quy hoạch thành phố đã ưu tiên tạo ra những con phố thân thiện với người đi bộ có lề đường rộng hơn.
we enjoyed strolling through the pedestrian-friendly downtown area.
Chúng tôi đã tận hưởng việc dạo bộ qua khu trung tâm thành phố thân thiện với người đi bộ.
the new development features a pedestrian-friendly design with ample green spaces.
Thiết kế mới có đặc điểm thân thiện với người đi bộ cùng với nhiều không gian xanh.
the restaurant's outdoor seating area contributed to a more pedestrian-friendly atmosphere.
Khu vực ngồi ngoài trời của nhà hàng góp phần tạo nên không khí thân thiện hơn với người đi bộ.
the neighborhood is known for its pedestrian-friendly environment and safe streets.
Khu vực này nổi tiếng với môi trường thân thiện với người đi bộ và những con phố an toàn.
the project aims to improve the city's overall pedestrian-friendly infrastructure.
Dự án nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng thân thiện với người đi bộ của thành phố nói chung.
a pedestrian-friendly zone encourages walking and reduces reliance on cars.
Một khu vực thân thiện với người đi bộ khuyến khích đi bộ và giảm sự phụ thuộc vào xe hơi.
the redesigned intersection is much more pedestrian-friendly than before.
Giao lộ được thiết kế lại hiện thân thiện với người đi bộ hơn rất nhiều so với trước đây.
the city council approved plans for a more pedestrian-friendly shopping district.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch xây dựng một khu mua sắm thân thiện hơn với người đi bộ.
we sought out a hotel located in a pedestrian-friendly area near the attractions.
Chúng tôi tìm kiếm một khách sạn nằm trong khu vực thân thiện với người đi bộ gần các điểm tham quan.
the park's layout promotes a pedestrian-friendly experience for families and visitors.
Bố trí của công viên khuyến khích trải nghiệm thân thiện với người đi bộ cho các gia đình và du khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay