pedestrian-friendly

[Mỹ]/[ˈpedɪʃ(ə)n ˌfrɛndli]/
[Anh]/[ˈpɛdɪʃ(ə)n ˌfrɛndli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Được thiết kế hoặc thích nghi để thuận tiện và an toàn cho người đi bộ; Có các đặc điểm ưu tiên nhu cầu của người đi bộ.
n. Một nơi hoặc khu vực thân thiện với người đi bộ.

Cụm từ & Cách kết hợp

pedestrian-friendly streets

đường phố thân thiện với người đi bộ

becoming pedestrian-friendly

đang trở nên thân thiện với người đi bộ

pedestrian-friendly design

thiết kế thân thiện với người đi bộ

highly pedestrian-friendly

rất thân thiện với người đi bộ

pedestrian-friendly zones

khu vực thân thiện với người đi bộ

making it pedestrian-friendly

làm cho nó thân thiện với người đi bộ

pedestrian-friendly city

thành phố thân thiện với người đi bộ

more pedestrian-friendly

thân thiện với người đi bộ hơn

pedestrian-friendly walkways

đường đi bộ thân thiện với người đi bộ

creating pedestrian-friendly

tạo ra môi trường thân thiện với người đi bộ

Câu ví dụ

the city planners prioritized creating pedestrian-friendly streets with wider sidewalks.

Các nhà quy hoạch thành phố đã ưu tiên tạo ra những con phố thân thiện với người đi bộ có lề đường rộng hơn.

we enjoyed strolling through the pedestrian-friendly downtown area.

Chúng tôi đã tận hưởng việc dạo bộ qua khu trung tâm thành phố thân thiện với người đi bộ.

the new development features a pedestrian-friendly design with ample green spaces.

Thiết kế mới có đặc điểm thân thiện với người đi bộ cùng với nhiều không gian xanh.

the restaurant's outdoor seating area contributed to a more pedestrian-friendly atmosphere.

Khu vực ngồi ngoài trời của nhà hàng góp phần tạo nên không khí thân thiện hơn với người đi bộ.

the neighborhood is known for its pedestrian-friendly environment and safe streets.

Khu vực này nổi tiếng với môi trường thân thiện với người đi bộ và những con phố an toàn.

the project aims to improve the city's overall pedestrian-friendly infrastructure.

Dự án nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng thân thiện với người đi bộ của thành phố nói chung.

a pedestrian-friendly zone encourages walking and reduces reliance on cars.

Một khu vực thân thiện với người đi bộ khuyến khích đi bộ và giảm sự phụ thuộc vào xe hơi.

the redesigned intersection is much more pedestrian-friendly than before.

Giao lộ được thiết kế lại hiện thân thiện với người đi bộ hơn rất nhiều so với trước đây.

the city council approved plans for a more pedestrian-friendly shopping district.

Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch xây dựng một khu mua sắm thân thiện hơn với người đi bộ.

we sought out a hotel located in a pedestrian-friendly area near the attractions.

Chúng tôi tìm kiếm một khách sạn nằm trong khu vực thân thiện với người đi bộ gần các điểm tham quan.

the park's layout promotes a pedestrian-friendly experience for families and visitors.

Bố trí của công viên khuyến khích trải nghiệm thân thiện với người đi bộ cho các gia đình và du khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay