autoregulatory

[Mỹ]/ˌɔːtəˌreɡjʊləˈtɔːri/
[Anh]/ˌɔːtoʊˌreɡjʊlˈeɪtɔːri/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng bởi tự quản lý; có khả năng tự điều chỉnh tự động

Cụm từ & Cách kết hợp

autoregulatory mechanisms

cơ chế tự điều chỉnh

autoregulatory control

điều khiển tự điều chỉnh

autoregulatory feedback loop

vòng phản hồi tự điều chỉnh

autoregulatory response

phản ứng tự điều chỉnh

autoregulatory process

quá trình tự điều chỉnh

autoregulatory systems

hệ thống tự điều chỉnh

disrupt autoregulatory processes

gián đoạn quá trình tự điều chỉnh

enhance autoregulatory capacity

tăng cường khả năng tự điều chỉnh

study autoregulatory phenomena

nghiên cứu các hiện tượng tự điều chỉnh

autoregulatory processes

quá trình tự điều chỉnh

autoregulatory system

hệ thống tự điều chỉnh

autoregulatory function

chức năng tự điều chỉnh

autoregulatory pathway

đường dẫn tự điều chỉnh

Câu ví dụ

the autoregulatory mechanisms in the body help maintain homeostasis.

các cơ chế tự điều hòa trong cơ thể giúp duy trì cân bằng nội môi.

autoregulatory responses are crucial for adapting to environmental changes.

các phản ứng tự điều hòa rất quan trọng để thích ứng với những thay đổi của môi trường.

the study focused on the autoregulatory functions of the kidney.

nghiên cứu tập trung vào các chức năng tự điều hòa của thận.

autoregulatory pathways can influence blood pressure regulation.

các con đường tự điều hòa có thể ảnh hưởng đến điều hòa huyết áp.

understanding autoregulatory mechanisms is important in medical research.

hiểu các cơ chế tự điều hòa rất quan trọng trong nghiên cứu y học.

autoregulatory processes are essential for cellular function.

các quá trình tự điều hòa là rất quan trọng đối với chức năng tế bào.

the autoregulatory system helps prevent overactivity in the brain.

hệ thống tự điều hòa giúp ngăn ngừa hoạt động quá mức của não.

scientists are exploring autoregulatory feedback loops in ecosystems.

các nhà khoa học đang khám phá các vòng phản hồi tự điều hòa trong các hệ sinh thái.

autoregulatory mechanisms can affect hormone secretion.

các cơ chế tự điều hòa có thể ảnh hưởng đến sự tiết hormone.

research on autoregulatory systems can lead to new therapies.

nghiên cứu về các hệ thống tự điều hòa có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.

autoregulatory mechanisms are crucial for maintaining homeostasis.

các cơ chế tự điều hòa rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi.

the autoregulatory response helps the body adapt to changes.

phản ứng tự điều hòa giúp cơ thể thích ứng với những thay đổi.

researchers study autoregulatory processes in various biological systems.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các quá trình tự điều hòa trong các hệ thống sinh học khác nhau.

understanding autoregulatory functions can improve medical treatments.

hiểu các chức năng tự điều hòa có thể cải thiện các phương pháp điều trị y tế.

autoregulatory pathways play a key role in cellular function.

các con đường tự điều hòa đóng vai trò quan trọng trong chức năng tế bào.

the concept of autoregulatory feedback is fundamental in biology.

khái niệm phản hồi tự điều hòa là nền tảng trong sinh học.

autoregulatory systems can prevent overexertion in muscles.

các hệ thống tự điều hòa có thể ngăn ngừa quá sức của cơ bắp.

scientists are exploring autoregulatory mechanisms in cancer cells.

các nhà khoa học đang khám phá các cơ chế tự điều hòa trong tế bào ung thư.

autoregulatory feedback loops are essential for ecological balance.

các vòng phản hồi tự điều hòa là rất quan trọng đối với sự cân bằng sinh thái.

effective autoregulatory control can enhance performance in athletes.

kiểm soát tự điều hòa hiệu quả có thể nâng cao hiệu suất của các vận động viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay