autoregulatory mechanisms
cơ chế tự điều chỉnh
autoregulatory control
điều khiển tự điều chỉnh
autoregulatory feedback loop
vòng phản hồi tự điều chỉnh
autoregulatory response
phản ứng tự điều chỉnh
autoregulatory process
quá trình tự điều chỉnh
autoregulatory systems
hệ thống tự điều chỉnh
disrupt autoregulatory processes
gián đoạn quá trình tự điều chỉnh
enhance autoregulatory capacity
tăng cường khả năng tự điều chỉnh
study autoregulatory phenomena
nghiên cứu các hiện tượng tự điều chỉnh
autoregulatory processes
quá trình tự điều chỉnh
autoregulatory system
hệ thống tự điều chỉnh
autoregulatory function
chức năng tự điều chỉnh
autoregulatory pathway
đường dẫn tự điều chỉnh
the autoregulatory mechanisms in the body help maintain homeostasis.
các cơ chế tự điều hòa trong cơ thể giúp duy trì cân bằng nội môi.
autoregulatory responses are crucial for adapting to environmental changes.
các phản ứng tự điều hòa rất quan trọng để thích ứng với những thay đổi của môi trường.
the study focused on the autoregulatory functions of the kidney.
nghiên cứu tập trung vào các chức năng tự điều hòa của thận.
autoregulatory pathways can influence blood pressure regulation.
các con đường tự điều hòa có thể ảnh hưởng đến điều hòa huyết áp.
understanding autoregulatory mechanisms is important in medical research.
hiểu các cơ chế tự điều hòa rất quan trọng trong nghiên cứu y học.
autoregulatory processes are essential for cellular function.
các quá trình tự điều hòa là rất quan trọng đối với chức năng tế bào.
the autoregulatory system helps prevent overactivity in the brain.
hệ thống tự điều hòa giúp ngăn ngừa hoạt động quá mức của não.
scientists are exploring autoregulatory feedback loops in ecosystems.
các nhà khoa học đang khám phá các vòng phản hồi tự điều hòa trong các hệ sinh thái.
autoregulatory mechanisms can affect hormone secretion.
các cơ chế tự điều hòa có thể ảnh hưởng đến sự tiết hormone.
research on autoregulatory systems can lead to new therapies.
nghiên cứu về các hệ thống tự điều hòa có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.
autoregulatory mechanisms are crucial for maintaining homeostasis.
các cơ chế tự điều hòa rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi.
the autoregulatory response helps the body adapt to changes.
phản ứng tự điều hòa giúp cơ thể thích ứng với những thay đổi.
researchers study autoregulatory processes in various biological systems.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các quá trình tự điều hòa trong các hệ thống sinh học khác nhau.
understanding autoregulatory functions can improve medical treatments.
hiểu các chức năng tự điều hòa có thể cải thiện các phương pháp điều trị y tế.
autoregulatory pathways play a key role in cellular function.
các con đường tự điều hòa đóng vai trò quan trọng trong chức năng tế bào.
the concept of autoregulatory feedback is fundamental in biology.
khái niệm phản hồi tự điều hòa là nền tảng trong sinh học.
autoregulatory systems can prevent overexertion in muscles.
các hệ thống tự điều hòa có thể ngăn ngừa quá sức của cơ bắp.
scientists are exploring autoregulatory mechanisms in cancer cells.
các nhà khoa học đang khám phá các cơ chế tự điều hòa trong tế bào ung thư.
autoregulatory feedback loops are essential for ecological balance.
các vòng phản hồi tự điều hòa là rất quan trọng đối với sự cân bằng sinh thái.
effective autoregulatory control can enhance performance in athletes.
kiểm soát tự điều hòa hiệu quả có thể nâng cao hiệu suất của các vận động viên.
autoregulatory mechanisms
cơ chế tự điều chỉnh
autoregulatory control
điều khiển tự điều chỉnh
autoregulatory feedback loop
vòng phản hồi tự điều chỉnh
autoregulatory response
phản ứng tự điều chỉnh
autoregulatory process
quá trình tự điều chỉnh
autoregulatory systems
hệ thống tự điều chỉnh
disrupt autoregulatory processes
gián đoạn quá trình tự điều chỉnh
enhance autoregulatory capacity
tăng cường khả năng tự điều chỉnh
study autoregulatory phenomena
nghiên cứu các hiện tượng tự điều chỉnh
autoregulatory processes
quá trình tự điều chỉnh
autoregulatory system
hệ thống tự điều chỉnh
autoregulatory function
chức năng tự điều chỉnh
autoregulatory pathway
đường dẫn tự điều chỉnh
the autoregulatory mechanisms in the body help maintain homeostasis.
các cơ chế tự điều hòa trong cơ thể giúp duy trì cân bằng nội môi.
autoregulatory responses are crucial for adapting to environmental changes.
các phản ứng tự điều hòa rất quan trọng để thích ứng với những thay đổi của môi trường.
the study focused on the autoregulatory functions of the kidney.
nghiên cứu tập trung vào các chức năng tự điều hòa của thận.
autoregulatory pathways can influence blood pressure regulation.
các con đường tự điều hòa có thể ảnh hưởng đến điều hòa huyết áp.
understanding autoregulatory mechanisms is important in medical research.
hiểu các cơ chế tự điều hòa rất quan trọng trong nghiên cứu y học.
autoregulatory processes are essential for cellular function.
các quá trình tự điều hòa là rất quan trọng đối với chức năng tế bào.
the autoregulatory system helps prevent overactivity in the brain.
hệ thống tự điều hòa giúp ngăn ngừa hoạt động quá mức của não.
scientists are exploring autoregulatory feedback loops in ecosystems.
các nhà khoa học đang khám phá các vòng phản hồi tự điều hòa trong các hệ sinh thái.
autoregulatory mechanisms can affect hormone secretion.
các cơ chế tự điều hòa có thể ảnh hưởng đến sự tiết hormone.
research on autoregulatory systems can lead to new therapies.
nghiên cứu về các hệ thống tự điều hòa có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.
autoregulatory mechanisms are crucial for maintaining homeostasis.
các cơ chế tự điều hòa rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi.
the autoregulatory response helps the body adapt to changes.
phản ứng tự điều hòa giúp cơ thể thích ứng với những thay đổi.
researchers study autoregulatory processes in various biological systems.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các quá trình tự điều hòa trong các hệ thống sinh học khác nhau.
understanding autoregulatory functions can improve medical treatments.
hiểu các chức năng tự điều hòa có thể cải thiện các phương pháp điều trị y tế.
autoregulatory pathways play a key role in cellular function.
các con đường tự điều hòa đóng vai trò quan trọng trong chức năng tế bào.
the concept of autoregulatory feedback is fundamental in biology.
khái niệm phản hồi tự điều hòa là nền tảng trong sinh học.
autoregulatory systems can prevent overexertion in muscles.
các hệ thống tự điều hòa có thể ngăn ngừa quá sức của cơ bắp.
scientists are exploring autoregulatory mechanisms in cancer cells.
các nhà khoa học đang khám phá các cơ chế tự điều hòa trong tế bào ung thư.
autoregulatory feedback loops are essential for ecological balance.
các vòng phản hồi tự điều hòa là rất quan trọng đối với sự cân bằng sinh thái.
effective autoregulatory control can enhance performance in athletes.
kiểm soát tự điều hòa hiệu quả có thể nâng cao hiệu suất của các vận động viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay