autotrophic organism
sinh vật tự dưỡng
autotrophic nutrition
dinh dưỡng tự dưỡng
autotrophic bacteria
vi khuẩn tự dưỡng
autotrophic algae
tảo tự dưỡng
autotrophic photosynthesis
quang hợp tự dưỡng
autotrophic process
quá trình tự dưỡng
primary autotrophic producers
người sản xuất tự dưỡng chính
plants are autotrophic organisms that produce their own food through photosynthesis.
thực vật là những sinh vật tự dưỡng tự sản xuất thức ăn của chúng thông qua quang hợp.
autotrophic bacteria play a crucial role in the nitrogen cycle.
vi khuẩn tự dưỡng đóng vai trò quan trọng trong chu trình nitơ.
some autotrophic protists can thrive in extreme environments.
một số protist tự dưỡng có thể phát triển mạnh trong môi trường khắc nghiệt.
autotrophic organisms are essential for maintaining ecosystem balance.
các sinh vật tự dưỡng rất quan trọng để duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.
research shows that autotrophic plants can adapt to changing climates.
nghiên cứu cho thấy cây tự dưỡng có thể thích nghi với biến đổi khí hậu.
autotrophic nutrition is a key concept in biology.
dinh dưỡng tự dưỡng là một khái niệm quan trọng trong sinh học.
some autotrophic species can use sunlight or chemical energy.
một số loài tự dưỡng có thể sử dụng ánh sáng mặt trời hoặc năng lượng hóa học.
understanding autotrophic processes helps in agricultural advancements.
hiểu các quá trình tự dưỡng giúp thúc đẩy những tiến bộ trong nông nghiệp.
autotrophic organisms are the primary producers in food chains.
các sinh vật tự dưỡng là những nhà sản xuất chính trong chuỗi thức ăn.
many autotrophic species contribute to carbon fixation in the environment.
nhiều loài tự dưỡng đóng góp vào quá trình cố định carbon trong môi trường.
autotrophic organism
sinh vật tự dưỡng
autotrophic nutrition
dinh dưỡng tự dưỡng
autotrophic bacteria
vi khuẩn tự dưỡng
autotrophic algae
tảo tự dưỡng
autotrophic photosynthesis
quang hợp tự dưỡng
autotrophic process
quá trình tự dưỡng
primary autotrophic producers
người sản xuất tự dưỡng chính
plants are autotrophic organisms that produce their own food through photosynthesis.
thực vật là những sinh vật tự dưỡng tự sản xuất thức ăn của chúng thông qua quang hợp.
autotrophic bacteria play a crucial role in the nitrogen cycle.
vi khuẩn tự dưỡng đóng vai trò quan trọng trong chu trình nitơ.
some autotrophic protists can thrive in extreme environments.
một số protist tự dưỡng có thể phát triển mạnh trong môi trường khắc nghiệt.
autotrophic organisms are essential for maintaining ecosystem balance.
các sinh vật tự dưỡng rất quan trọng để duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.
research shows that autotrophic plants can adapt to changing climates.
nghiên cứu cho thấy cây tự dưỡng có thể thích nghi với biến đổi khí hậu.
autotrophic nutrition is a key concept in biology.
dinh dưỡng tự dưỡng là một khái niệm quan trọng trong sinh học.
some autotrophic species can use sunlight or chemical energy.
một số loài tự dưỡng có thể sử dụng ánh sáng mặt trời hoặc năng lượng hóa học.
understanding autotrophic processes helps in agricultural advancements.
hiểu các quá trình tự dưỡng giúp thúc đẩy những tiến bộ trong nông nghiệp.
autotrophic organisms are the primary producers in food chains.
các sinh vật tự dưỡng là những nhà sản xuất chính trong chuỗi thức ăn.
many autotrophic species contribute to carbon fixation in the environment.
nhiều loài tự dưỡng đóng góp vào quá trình cố định carbon trong môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay