| số nhiều | avadavats |
avadavat bird sanctuary
khu bảo tồn chim avadavat
avadavat song contest
cuộc thi hát của chim avadavat
avadavat habitat conservation
bảo tồn môi trường sống của chim avadavat
avadavat breeding program
chương trình nhân giống chim avadavat
avadavat population decline
sự suy giảm số lượng chim avadavat
avadavat conservation efforts
nỗ lực bảo tồn chim avadavat
avadavat birdwatching tour
tour ngắm chim avadavat
the avadavat is a small, colorful bird.
chim avadavat là một loài chim nhỏ, sặc sỡ.
many people keep avadavats as pets.
rất nhiều người nuôi avadavat làm thú cưng.
avadavats are known for their beautiful plumage.
avadavat nổi tiếng với bộ lông đẹp đẽ của chúng.
breeding avadavats can be quite rewarding.
nuôi avadavat có thể rất đáng rewarding.
avadavats thrive in warm climates.
avadavat phát triển mạnh trong khí hậu ấm áp.
feeding avadavats a balanced diet is essential.
cho avadavat ăn một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết.
avadavats often sing melodious tunes.
avadavat thường hót những giai điệu du dương.
observing avadavats in the wild is a delight.
quan sát avadavat trong tự nhiên là một điều thú vị.
avadavats can be found in various habitats.
có thể tìm thấy avadavat ở nhiều môi trường sống khác nhau.
many enthusiasts enjoy collecting avadavat species.
rất nhiều người đam mê thích sưu tầm các loài avadavat.
avadavat bird sanctuary
khu bảo tồn chim avadavat
avadavat song contest
cuộc thi hát của chim avadavat
avadavat habitat conservation
bảo tồn môi trường sống của chim avadavat
avadavat breeding program
chương trình nhân giống chim avadavat
avadavat population decline
sự suy giảm số lượng chim avadavat
avadavat conservation efforts
nỗ lực bảo tồn chim avadavat
avadavat birdwatching tour
tour ngắm chim avadavat
the avadavat is a small, colorful bird.
chim avadavat là một loài chim nhỏ, sặc sỡ.
many people keep avadavats as pets.
rất nhiều người nuôi avadavat làm thú cưng.
avadavats are known for their beautiful plumage.
avadavat nổi tiếng với bộ lông đẹp đẽ của chúng.
breeding avadavats can be quite rewarding.
nuôi avadavat có thể rất đáng rewarding.
avadavats thrive in warm climates.
avadavat phát triển mạnh trong khí hậu ấm áp.
feeding avadavats a balanced diet is essential.
cho avadavat ăn một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết.
avadavats often sing melodious tunes.
avadavat thường hót những giai điệu du dương.
observing avadavats in the wild is a delight.
quan sát avadavat trong tự nhiên là một điều thú vị.
avadavats can be found in various habitats.
có thể tìm thấy avadavat ở nhiều môi trường sống khác nhau.
many enthusiasts enjoy collecting avadavat species.
rất nhiều người đam mê thích sưu tầm các loài avadavat.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay