avadavat

[Mỹ]/ˈævədəˌvæt/
[Anh]/ɑːˈvæd.ə.væt/

Dịch

n.Một loại chim có nguồn gốc từ Ấn Độ, thường được nuôi làm thú cưng.; Một loài chim sẻ được tìm thấy ở Ấn Độ.
Các dạng của từ
số nhiềuavadavats

Cụm từ & Cách kết hợp

avadavat bird sanctuary

khu bảo tồn chim avadavat

avadavat song contest

cuộc thi hát của chim avadavat

avadavat habitat conservation

bảo tồn môi trường sống của chim avadavat

avadavat breeding program

chương trình nhân giống chim avadavat

avadavat population decline

sự suy giảm số lượng chim avadavat

avadavat conservation efforts

nỗ lực bảo tồn chim avadavat

avadavat birdwatching tour

tour ngắm chim avadavat

Câu ví dụ

the avadavat is a small, colorful bird.

chim avadavat là một loài chim nhỏ, sặc sỡ.

many people keep avadavats as pets.

rất nhiều người nuôi avadavat làm thú cưng.

avadavats are known for their beautiful plumage.

avadavat nổi tiếng với bộ lông đẹp đẽ của chúng.

breeding avadavats can be quite rewarding.

nuôi avadavat có thể rất đáng rewarding.

avadavats thrive in warm climates.

avadavat phát triển mạnh trong khí hậu ấm áp.

feeding avadavats a balanced diet is essential.

cho avadavat ăn một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết.

avadavats often sing melodious tunes.

avadavat thường hót những giai điệu du dương.

observing avadavats in the wild is a delight.

quan sát avadavat trong tự nhiên là một điều thú vị.

avadavats can be found in various habitats.

có thể tìm thấy avadavat ở nhiều môi trường sống khác nhau.

many enthusiasts enjoy collecting avadavat species.

rất nhiều người đam mê thích sưu tầm các loài avadavat.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay