explore avenues
khám phá các con đường
open up avenues
mở ra các con đường
avenue of opportunity
đường dẫn đến cơ hội
multiple avenues
nhiều con đường
avenues for growth
các con đường cho sự phát triển
avenue of approach
con đường tiếp cận
avenue for discussion
con đường cho thảo luận
avenues to success
các con đường dẫn đến thành công
avenue to peace
con đường dẫn đến hòa bình
there are many avenues to explore in this city.
Có rất nhiều con đường để khám phá trong thành phố này.
she decided to pursue new avenues for her career.
Cô ấy quyết định theo đuổi những con đường mới cho sự nghiệp của mình.
we should consider different avenues before making a decision.
Chúng ta nên cân nhắc những con đường khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
the research opened up new avenues for scientific discovery.
Nghiên cứu đã mở ra những con đường mới cho khám phá khoa học.
there are several avenues to address climate change.
Có một số con đường để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
exploring cultural avenues can enrich our understanding.
Khám phá các con đường văn hóa có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta.
he found new avenues for investment in the tech industry.
Anh ấy tìm thấy những con đường mới để đầu tư trong ngành công nghệ.
we should explore all avenues before concluding.
Chúng ta nên khám phá tất cả các con đường trước khi kết luận.
networking can open many avenues for job seekers.
Mạng lưới có thể mở ra nhiều cơ hội cho người tìm việc.
the community center offers various avenues for youth engagement.
Trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều cơ hội để thanh niên tham gia.
explore avenues
khám phá các con đường
open up avenues
mở ra các con đường
avenue of opportunity
đường dẫn đến cơ hội
multiple avenues
nhiều con đường
avenues for growth
các con đường cho sự phát triển
avenue of approach
con đường tiếp cận
avenue for discussion
con đường cho thảo luận
avenues to success
các con đường dẫn đến thành công
avenue to peace
con đường dẫn đến hòa bình
there are many avenues to explore in this city.
Có rất nhiều con đường để khám phá trong thành phố này.
she decided to pursue new avenues for her career.
Cô ấy quyết định theo đuổi những con đường mới cho sự nghiệp của mình.
we should consider different avenues before making a decision.
Chúng ta nên cân nhắc những con đường khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
the research opened up new avenues for scientific discovery.
Nghiên cứu đã mở ra những con đường mới cho khám phá khoa học.
there are several avenues to address climate change.
Có một số con đường để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
exploring cultural avenues can enrich our understanding.
Khám phá các con đường văn hóa có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta.
he found new avenues for investment in the tech industry.
Anh ấy tìm thấy những con đường mới để đầu tư trong ngành công nghệ.
we should explore all avenues before concluding.
Chúng ta nên khám phá tất cả các con đường trước khi kết luận.
networking can open many avenues for job seekers.
Mạng lưới có thể mở ra nhiều cơ hội cho người tìm việc.
the community center offers various avenues for youth engagement.
Trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều cơ hội để thanh niên tham gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay