aviculture industry
ngành chăn nuôi gia cầm
commercial aviculture
chăn nuôi gia cầm thương mại
practicing aviculture
thực hành chăn nuôi gia cầm
sustainable aviculture
chăn nuôi gia cầm bền vững
importance of aviculture
tầm quan trọng của chăn nuôi gia cầm
challenges in aviculture
thách thức trong chăn nuôi gia cầm
advancements in aviculture
tiến bộ trong chăn nuôi gia cầm
history of aviculture
lịch sử của chăn nuôi gia cầm
aviculture is essential for preserving bird species.
nuôi chim là điều cần thiết để bảo tồn các loài chim.
many universities offer programs in aviculture.
nhiều trường đại học cung cấp các chương trình về nuôi chim.
aviculture can help improve the health of captive birds.
nuôi chim có thể giúp cải thiện sức khỏe của các loài chim nuôi nhốt.
she has a passion for aviculture and bird breeding.
cô ấy có đam mê với việc nuôi chim và ươm chim.
aviculture practices vary across different cultures.
các phương pháp nuôi chim khác nhau tùy theo các nền văn hóa khác nhau.
he is studying aviculture to become a bird veterinarian.
anh ấy đang nghiên cứu nuôi chim để trở thành bác sĩ thú y chuyên về chim.
aviculture requires knowledge of bird behavior and nutrition.
nuôi chim đòi hỏi kiến thức về hành vi và dinh dưỡng của chim.
she attended a conference focused on aviculture techniques.
cô ấy đã tham dự một hội nghị tập trung vào các kỹ thuật nuôi chim.
aviculture can contribute to the conservation of endangered species.
nuôi chim có thể góp phần vào việc bảo tồn các loài đang bị đe dọa.
he built a large aviary for his aviculture project.
anh ấy đã xây một khu chim lớn cho dự án nuôi chim của mình.
aviculture industry
ngành chăn nuôi gia cầm
commercial aviculture
chăn nuôi gia cầm thương mại
practicing aviculture
thực hành chăn nuôi gia cầm
sustainable aviculture
chăn nuôi gia cầm bền vững
importance of aviculture
tầm quan trọng của chăn nuôi gia cầm
challenges in aviculture
thách thức trong chăn nuôi gia cầm
advancements in aviculture
tiến bộ trong chăn nuôi gia cầm
history of aviculture
lịch sử của chăn nuôi gia cầm
aviculture is essential for preserving bird species.
nuôi chim là điều cần thiết để bảo tồn các loài chim.
many universities offer programs in aviculture.
nhiều trường đại học cung cấp các chương trình về nuôi chim.
aviculture can help improve the health of captive birds.
nuôi chim có thể giúp cải thiện sức khỏe của các loài chim nuôi nhốt.
she has a passion for aviculture and bird breeding.
cô ấy có đam mê với việc nuôi chim và ươm chim.
aviculture practices vary across different cultures.
các phương pháp nuôi chim khác nhau tùy theo các nền văn hóa khác nhau.
he is studying aviculture to become a bird veterinarian.
anh ấy đang nghiên cứu nuôi chim để trở thành bác sĩ thú y chuyên về chim.
aviculture requires knowledge of bird behavior and nutrition.
nuôi chim đòi hỏi kiến thức về hành vi và dinh dưỡng của chim.
she attended a conference focused on aviculture techniques.
cô ấy đã tham dự một hội nghị tập trung vào các kỹ thuật nuôi chim.
aviculture can contribute to the conservation of endangered species.
nuôi chim có thể góp phần vào việc bảo tồn các loài đang bị đe dọa.
he built a large aviary for his aviculture project.
anh ấy đã xây một khu chim lớn cho dự án nuôi chim của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay