falconry

[Mỹ]/'fɔː(l)k(ə)nrɪ/
[Anh]/'fælkənri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thực hành săn bắn bằng chim ưng được huấn luyện; nghệ thuật huấn luyện chim ưng.
Word Forms
số nhiềufalconries

Câu ví dụ

The growing popularity of falconry is bad news for many small creatures in the wild. Here people watch a buyer choose a falconet on Chungking South Road.

Sự phổ biến ngày càng tăng của falconry là tin xấu đối với nhiều loài sinh vật nhỏ hoang dã. Ở đây mọi người xem người mua chọn một chim ưng nhỏ trên đường Chungking South.

Falconry has been practiced for centuries as a form of hunting.

Falconry đã được thực hành trong nhiều thế kỷ như một hình thức săn bắn.

Training a bird of prey for falconry requires patience and skill.

Việc huấn luyện một loài chim săn mồi để falconry đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

Falconry enthusiasts often develop a strong bond with their birds.

Những người đam mê falconry thường phát triển mối liên kết mạnh mẽ với chim của họ.

The ancient art of falconry involves using trained birds to hunt small game.

Nghệ thuật falconry cổ đại liên quan đến việc sử dụng các loài chim được huấn luyện để săn bắt các loài động vật nhỏ.

Falconry requires a deep understanding of bird behavior and training techniques.

Falconry đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hành vi của chim và các kỹ thuật huấn luyện.

Many countries have regulations in place to protect the practice of falconry.

Nhiều quốc gia có các quy định để bảo vệ việc thực hành falconry.

Falconry competitions showcase the skills of both the birds and their handlers.

Các cuộc thi falconry trưng bày kỹ năng của cả chim và người xử lý.

Falconry is considered a cultural heritage in some regions of the world.

Falconry được coi là di sản văn hóa ở một số khu vực trên thế giới.

The equipment used in falconry includes leather gloves and hoods for the birds.

Thiết bị được sử dụng trong falconry bao gồm găng tay da và mũ trùm đầu cho chim.

Falconry requires a strong bond between the falconer and the bird of prey.

Falconry đòi hỏi một mối liên kết mạnh mẽ giữa người huấn luyện và loài chim săn mồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay