core axioms
các tiên đề cốt lõi
stated axioms
các tiên đề đã nêu
testing axioms
các tiên đề đang được kiểm tra
fundamental axioms
các tiên đề cơ bản
defining axioms
các tiên đề định nghĩa
axioms matter
các tiên đề quan trọng
axioms guide
các tiên đề hướng dẫn
axioms underpin
các tiên đề hỗ trợ
axioms shape
các tiên đề định hình
examining axioms
xét xét các tiên đề
the axioms of euclidean geometry are fundamental assumptions.
các tiên đề của hình học Euclid là những giả định nền tảng.
we built the entire proof upon a few core axioms.
chúng tôi đã xây dựng toàn bộ chứng minh dựa trên một vài tiên đề cốt lõi.
the axioms provided a foundation for further mathematical exploration.
các tiên đề cung cấp nền tảng cho việc khám phá toán học thêm.
challenging established axioms can lead to new mathematical discoveries.
việc thách thức các tiên đề đã được thiết lập có thể dẫn đến những khám phá toán học mới.
the system of axioms must be consistent to avoid contradictions.
hệ thống các tiên đề phải nhất quán để tránh mâu thuẫn.
he questioned the validity of the underlying axioms of the theory.
anh ta đặt câu hỏi về tính hợp lệ của các tiên đề nền tảng của lý thuyết.
the axioms served as the starting point for their investigation.
các tiên đề đóng vai trò là điểm khởi đầu cho cuộc điều tra của họ.
it's important to clearly state the axioms before proving a theorem.
rất quan trọng là phải nêu rõ các tiên đề trước khi chứng minh một định lý.
the axioms of probability underpin many statistical methods.
các tiên đề của xác suất là nền tảng cho nhiều phương pháp thống kê.
the researchers examined the set of axioms carefully.
các nhà nghiên cứu đã xem xét cẩn thận tập hợp các tiên đề.
the axioms of set theory are crucial in modern mathematics.
các tiên đề của lý thuyết tập hợp rất quan trọng trong toán học hiện đại.
core axioms
các tiên đề cốt lõi
stated axioms
các tiên đề đã nêu
testing axioms
các tiên đề đang được kiểm tra
fundamental axioms
các tiên đề cơ bản
defining axioms
các tiên đề định nghĩa
axioms matter
các tiên đề quan trọng
axioms guide
các tiên đề hướng dẫn
axioms underpin
các tiên đề hỗ trợ
axioms shape
các tiên đề định hình
examining axioms
xét xét các tiên đề
the axioms of euclidean geometry are fundamental assumptions.
các tiên đề của hình học Euclid là những giả định nền tảng.
we built the entire proof upon a few core axioms.
chúng tôi đã xây dựng toàn bộ chứng minh dựa trên một vài tiên đề cốt lõi.
the axioms provided a foundation for further mathematical exploration.
các tiên đề cung cấp nền tảng cho việc khám phá toán học thêm.
challenging established axioms can lead to new mathematical discoveries.
việc thách thức các tiên đề đã được thiết lập có thể dẫn đến những khám phá toán học mới.
the system of axioms must be consistent to avoid contradictions.
hệ thống các tiên đề phải nhất quán để tránh mâu thuẫn.
he questioned the validity of the underlying axioms of the theory.
anh ta đặt câu hỏi về tính hợp lệ của các tiên đề nền tảng của lý thuyết.
the axioms served as the starting point for their investigation.
các tiên đề đóng vai trò là điểm khởi đầu cho cuộc điều tra của họ.
it's important to clearly state the axioms before proving a theorem.
rất quan trọng là phải nêu rõ các tiên đề trước khi chứng minh một định lý.
the axioms of probability underpin many statistical methods.
các tiên đề của xác suất là nền tảng cho nhiều phương pháp thống kê.
the researchers examined the set of axioms carefully.
các nhà nghiên cứu đã xem xét cẩn thận tập hợp các tiên đề.
the axioms of set theory are crucial in modern mathematics.
các tiên đề của lý thuyết tập hợp rất quan trọng trong toán học hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay