theories

[Mỹ]/[θˈz(ə)riz]/
[Anh]/[ˈθɪərɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tập hợp các nguyên tắc mà các kết luận của một khoa học dựa trên; một lời giải thích được đề xuất cho điều gì đó; một nguyên tắc chung hoặc một tập hợp các ý tưởng liên quan đến một lĩnh vực chủ đề

Cụm từ & Cách kết hợp

theories of relativity

thuyết tương đối

testing theories

kiểm định các lý thuyết

new theories

các lý thuyết mới

challenging theories

các lý thuyết đầy thách thức

theories suggest

các lý thuyết cho thấy

theories evolve

các lý thuyết phát triển

theories behind

các lý thuyết đằng sau

theories explain

các lý thuyết giải thích

theories and practice

các lý thuyết và thực hành

established theories

các lý thuyết đã được thiết lập

Câu ví dụ

scientists are testing several theories about dark matter.

các nhà khoa học đang thử nghiệm một số giả thuyết về vật chất tối.

the professor challenged existing theories on climate change.

giáo sư đã thách thức các giả thuyết hiện có về biến đổi khí hậu.

we need to develop new theories to explain this phenomenon.

chúng ta cần phát triển các giả thuyết mới để giải thích hiện tượng này.

his theories on economics have gained widespread acceptance.

các giả thuyết của ông về kinh tế đã được chấp nhận rộng rãi.

the student presented compelling theories in their thesis.

sinh viên đã trình bày những giả thuyết thuyết phục trong luận văn của mình.

many competing theories attempt to explain the origin of the universe.

nhiều giả thuyết cạnh tranh cố gắng giải thích nguồn gốc của vũ trụ.

the research supports several established theories in physics.

nghiên cứu hỗ trợ một số giả thuyết đã được thiết lập trong vật lý.

it's important to question and refine existing theories.

quan trọng là phải đặt câu hỏi và tinh chỉnh các giả thuyết hiện có.

the book explores various theories of human behavior.

cuốn sách khám phá các giả thuyết khác nhau về hành vi của con người.

the team is investigating new theories regarding artificial intelligence.

nhóm đang điều tra các giả thuyết mới liên quan đến trí tuệ nhân tạo.

the validity of these theories remains to be seen.

tính hợp lệ của những giả thuyết này vẫn còn phải chờ xem.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay