theories of relativity
thuyết tương đối
testing theories
kiểm định các lý thuyết
new theories
các lý thuyết mới
challenging theories
các lý thuyết đầy thách thức
theories suggest
các lý thuyết cho thấy
theories evolve
các lý thuyết phát triển
theories behind
các lý thuyết đằng sau
theories explain
các lý thuyết giải thích
theories and practice
các lý thuyết và thực hành
established theories
các lý thuyết đã được thiết lập
scientists are testing several theories about dark matter.
các nhà khoa học đang thử nghiệm một số giả thuyết về vật chất tối.
the professor challenged existing theories on climate change.
giáo sư đã thách thức các giả thuyết hiện có về biến đổi khí hậu.
we need to develop new theories to explain this phenomenon.
chúng ta cần phát triển các giả thuyết mới để giải thích hiện tượng này.
his theories on economics have gained widespread acceptance.
các giả thuyết của ông về kinh tế đã được chấp nhận rộng rãi.
the student presented compelling theories in their thesis.
sinh viên đã trình bày những giả thuyết thuyết phục trong luận văn của mình.
many competing theories attempt to explain the origin of the universe.
nhiều giả thuyết cạnh tranh cố gắng giải thích nguồn gốc của vũ trụ.
the research supports several established theories in physics.
nghiên cứu hỗ trợ một số giả thuyết đã được thiết lập trong vật lý.
it's important to question and refine existing theories.
quan trọng là phải đặt câu hỏi và tinh chỉnh các giả thuyết hiện có.
the book explores various theories of human behavior.
cuốn sách khám phá các giả thuyết khác nhau về hành vi của con người.
the team is investigating new theories regarding artificial intelligence.
nhóm đang điều tra các giả thuyết mới liên quan đến trí tuệ nhân tạo.
the validity of these theories remains to be seen.
tính hợp lệ của những giả thuyết này vẫn còn phải chờ xem.
theories of relativity
thuyết tương đối
testing theories
kiểm định các lý thuyết
new theories
các lý thuyết mới
challenging theories
các lý thuyết đầy thách thức
theories suggest
các lý thuyết cho thấy
theories evolve
các lý thuyết phát triển
theories behind
các lý thuyết đằng sau
theories explain
các lý thuyết giải thích
theories and practice
các lý thuyết và thực hành
established theories
các lý thuyết đã được thiết lập
scientists are testing several theories about dark matter.
các nhà khoa học đang thử nghiệm một số giả thuyết về vật chất tối.
the professor challenged existing theories on climate change.
giáo sư đã thách thức các giả thuyết hiện có về biến đổi khí hậu.
we need to develop new theories to explain this phenomenon.
chúng ta cần phát triển các giả thuyết mới để giải thích hiện tượng này.
his theories on economics have gained widespread acceptance.
các giả thuyết của ông về kinh tế đã được chấp nhận rộng rãi.
the student presented compelling theories in their thesis.
sinh viên đã trình bày những giả thuyết thuyết phục trong luận văn của mình.
many competing theories attempt to explain the origin of the universe.
nhiều giả thuyết cạnh tranh cố gắng giải thích nguồn gốc của vũ trụ.
the research supports several established theories in physics.
nghiên cứu hỗ trợ một số giả thuyết đã được thiết lập trong vật lý.
it's important to question and refine existing theories.
quan trọng là phải đặt câu hỏi và tinh chỉnh các giả thuyết hiện có.
the book explores various theories of human behavior.
cuốn sách khám phá các giả thuyết khác nhau về hành vi của con người.
the team is investigating new theories regarding artificial intelligence.
nhóm đang điều tra các giả thuyết mới liên quan đến trí tuệ nhân tạo.
the validity of these theories remains to be seen.
tính hợp lệ của những giả thuyết này vẫn còn phải chờ xem.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay