backcountry skiing
trượt tuyết backcountry
backcountry hiking
đi bộ đường dài backcountry
explore the backcountry
khám phá backcountry
backcountry camping
cắm trại backcountry
remote backcountry lodges
những nhà nghỉ backcountry hẻo lánh
backcountry rescue mission
nhiệm vụ cứu hộ backcountry
backcountry guide service
dịch vụ hướng dẫn backcountry
backcountry weather conditions
điều kiện thời tiết backcountry
we decided to explore the backcountry during our vacation.
Chúng tôi quyết định khám phá vùng sâu vùng xa trong kỳ nghỉ của chúng tôi.
the backcountry trails are perfect for hiking enthusiasts.
Những con đường mòn vùng sâu vùng xa rất lý tưởng cho những người yêu thích đi bộ đường dài.
camping in the backcountry requires careful planning.
Cắm trại ở vùng sâu vùng xa đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
he loves the solitude of the backcountry.
Anh ấy yêu thích sự cô độc của vùng sâu vùng xa.
backcountry skiing can be both thrilling and dangerous.
Trượt tuyết vùng sâu vùng xa có thể vừa thú vị vừa nguy hiểm.
make sure to bring enough supplies for backcountry adventures.
Hãy chắc chắn mang theo đủ đồ dùng cho những chuyến phiêu lưu vùng sâu vùng xa.
the backcountry offers stunning views and wildlife.
Vùng sâu vùng xa mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp và động vật hoang dã.
she enjoys photography in the backcountry.
Cô ấy thích chụp ảnh ở vùng sâu vùng xa.
backcountry navigation skills are essential for safety.
Kỹ năng điều hướng vùng sâu vùng xa là điều cần thiết cho sự an toàn.
we encountered a bear while hiking in the backcountry.
Chúng tôi đã gặp một con gấu khi đi bộ đường dài trong vùng sâu vùng xa.
backcountry skiing
trượt tuyết backcountry
backcountry hiking
đi bộ đường dài backcountry
explore the backcountry
khám phá backcountry
backcountry camping
cắm trại backcountry
remote backcountry lodges
những nhà nghỉ backcountry hẻo lánh
backcountry rescue mission
nhiệm vụ cứu hộ backcountry
backcountry guide service
dịch vụ hướng dẫn backcountry
backcountry weather conditions
điều kiện thời tiết backcountry
we decided to explore the backcountry during our vacation.
Chúng tôi quyết định khám phá vùng sâu vùng xa trong kỳ nghỉ của chúng tôi.
the backcountry trails are perfect for hiking enthusiasts.
Những con đường mòn vùng sâu vùng xa rất lý tưởng cho những người yêu thích đi bộ đường dài.
camping in the backcountry requires careful planning.
Cắm trại ở vùng sâu vùng xa đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
he loves the solitude of the backcountry.
Anh ấy yêu thích sự cô độc của vùng sâu vùng xa.
backcountry skiing can be both thrilling and dangerous.
Trượt tuyết vùng sâu vùng xa có thể vừa thú vị vừa nguy hiểm.
make sure to bring enough supplies for backcountry adventures.
Hãy chắc chắn mang theo đủ đồ dùng cho những chuyến phiêu lưu vùng sâu vùng xa.
the backcountry offers stunning views and wildlife.
Vùng sâu vùng xa mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp và động vật hoang dã.
she enjoys photography in the backcountry.
Cô ấy thích chụp ảnh ở vùng sâu vùng xa.
backcountry navigation skills are essential for safety.
Kỹ năng điều hướng vùng sâu vùng xa là điều cần thiết cho sự an toàn.
we encountered a bear while hiking in the backcountry.
Chúng tôi đã gặp một con gấu khi đi bộ đường dài trong vùng sâu vùng xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay