wilds of nature
vùng hoang dã của thiên nhiên
wilds of adventure
vùng hoang dã của phiêu lưu
wilds of imagination
vùng hoang dã của trí tưởng tượng
wilds of wilderness
vùng hoang dã của vùng đất hoang vu
wilds of freedom
vùng hoang dã của tự do
wilds of beauty
vùng hoang dã của vẻ đẹp
wilds of chaos
vùng hoang dã của sự hỗn loạn
wilds of mystery
vùng hoang dã của bí ẩn
wilds of spirit
vùng hoang dã của tinh thần
exploring the wilds can be an unforgettable adventure.
khám phá vùng hoang dã có thể là một cuộc phiêu lưu khó quên.
she felt a deep connection to the wilds of nature.
cô cảm thấy một kết nối sâu sắc với vùng hoang dã của thiên nhiên.
the wilds are home to many endangered species.
vùng hoang dã là nơi sinh sống của nhiều loài đang bị đe dọa.
camping in the wilds requires careful planning.
cắm trại trong vùng hoang dã đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
he often escapes to the wilds to find peace.
anh thường trốn đến vùng hoang dã để tìm sự bình yên.
the wilds can be both beautiful and dangerous.
vùng hoang dã có thể vừa đẹp đẽ vừa nguy hiểm.
many artists draw inspiration from the wilds.
nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ vùng hoang dã.
she loves to photograph wildlife in the wilds.
cô thích chụp ảnh động vật hoang dã trong vùng hoang dã.
he spent his childhood exploring the wilds.
anh đã dành cả tuổi thơ để khám phá vùng hoang dã.
traveling through the wilds can be a transformative experience.
du hành qua vùng hoang dã có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.
wilds of nature
vùng hoang dã của thiên nhiên
wilds of adventure
vùng hoang dã của phiêu lưu
wilds of imagination
vùng hoang dã của trí tưởng tượng
wilds of wilderness
vùng hoang dã của vùng đất hoang vu
wilds of freedom
vùng hoang dã của tự do
wilds of beauty
vùng hoang dã của vẻ đẹp
wilds of chaos
vùng hoang dã của sự hỗn loạn
wilds of mystery
vùng hoang dã của bí ẩn
wilds of spirit
vùng hoang dã của tinh thần
exploring the wilds can be an unforgettable adventure.
khám phá vùng hoang dã có thể là một cuộc phiêu lưu khó quên.
she felt a deep connection to the wilds of nature.
cô cảm thấy một kết nối sâu sắc với vùng hoang dã của thiên nhiên.
the wilds are home to many endangered species.
vùng hoang dã là nơi sinh sống của nhiều loài đang bị đe dọa.
camping in the wilds requires careful planning.
cắm trại trong vùng hoang dã đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
he often escapes to the wilds to find peace.
anh thường trốn đến vùng hoang dã để tìm sự bình yên.
the wilds can be both beautiful and dangerous.
vùng hoang dã có thể vừa đẹp đẽ vừa nguy hiểm.
many artists draw inspiration from the wilds.
nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ vùng hoang dã.
she loves to photograph wildlife in the wilds.
cô thích chụp ảnh động vật hoang dã trong vùng hoang dã.
he spent his childhood exploring the wilds.
anh đã dành cả tuổi thơ để khám phá vùng hoang dã.
traveling through the wilds can be a transformative experience.
du hành qua vùng hoang dã có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay