backmost row
hàng sau cùng
backmost seat
ghế sau cùng
backmost part
phần sau cùng
the backmost shelf
ngăn sau cùng
backmost element
phần tử sau cùng
the backmost row of seats is usually the quietest.
hàng ghế cuối cùng thường là yên tĩnh nhất.
she placed her backpack in the backmost compartment of the bus.
cô ấy đặt ba lô của mình vào ngăn chứa đồ cuối cùng của xe buýt.
the backmost shelf holds the oldest books.
kệ sách cuối cùng chứa những cuốn sách cũ nhất.
he chose the backmost seat in the classroom to avoid distractions.
anh ấy chọn chỗ ngồi cuối cùng trong lớp học để tránh bị xao nhãng.
the backmost part of the garden is filled with wildflowers.
phần cuối cùng của khu vườn tràn ngập những loài hoa dại.
the backmost section of the theater offers a unique view.
phần cuối cùng của nhà hát mang đến một cái nhìn độc đáo.
in the backmost corner of the room, there is a small table.
ở góc cuối cùng của căn phòng, có một chiếc bàn nhỏ.
they found the backmost drawer filled with old letters.
họ tìm thấy ngăn kéo cuối cùng chứa đầy những lá thư cũ.
the backmost area of the park is perfect for picnics.
khu vực cuối cùng của công viên là nơi lý tưởng để dã ngoại.
the backmost part of the line is where the last customers wait.
phần cuối cùng của hàng là nơi những khách hàng cuối cùng chờ đợi.
backmost row
hàng sau cùng
backmost seat
ghế sau cùng
backmost part
phần sau cùng
the backmost shelf
ngăn sau cùng
backmost element
phần tử sau cùng
the backmost row of seats is usually the quietest.
hàng ghế cuối cùng thường là yên tĩnh nhất.
she placed her backpack in the backmost compartment of the bus.
cô ấy đặt ba lô của mình vào ngăn chứa đồ cuối cùng của xe buýt.
the backmost shelf holds the oldest books.
kệ sách cuối cùng chứa những cuốn sách cũ nhất.
he chose the backmost seat in the classroom to avoid distractions.
anh ấy chọn chỗ ngồi cuối cùng trong lớp học để tránh bị xao nhãng.
the backmost part of the garden is filled with wildflowers.
phần cuối cùng của khu vườn tràn ngập những loài hoa dại.
the backmost section of the theater offers a unique view.
phần cuối cùng của nhà hát mang đến một cái nhìn độc đáo.
in the backmost corner of the room, there is a small table.
ở góc cuối cùng của căn phòng, có một chiếc bàn nhỏ.
they found the backmost drawer filled with old letters.
họ tìm thấy ngăn kéo cuối cùng chứa đầy những lá thư cũ.
the backmost area of the park is perfect for picnics.
khu vực cuối cùng của công viên là nơi lý tưởng để dã ngoại.
the backmost part of the line is where the last customers wait.
phần cuối cùng của hàng là nơi những khách hàng cuối cùng chờ đợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay