bactericides

[Mỹ]/[ˈbæktɪrɪˌsaɪd]/
[Anh]/[ˈbæktɪrɪˌsaɪd]/

Dịch

n. Một chất tiêu diệt vi khuẩn; Một tác nhân phá hủy vi khuẩn.

Cụm từ & Cách kết hợp

using bactericides

Sử dụng chất diệt khuẩn

bactericides testing

kiểm tra chất diệt khuẩn

apply bactericides

áp dụng chất diệt khuẩn

bactericides spray

sprayer chất diệt khuẩn

bactericides solution

dung dịch chất diệt khuẩn

strong bactericides

chất diệt khuẩn mạnh

bactericides found

chất diệt khuẩn được phát hiện

add bactericides

thêm chất diệt khuẩn

bactericides prevent

chất diệt khuẩn ngăn ngừa

bactericides effective

chất diệt khuẩn hiệu quả

Câu ví dụ

the hospital uses strong bactericides to prevent infections.

Bệnh viện sử dụng các chất diệt khuẩn mạnh để ngăn ngừa nhiễm trùng.

regular cleaning with bactericides is essential in food processing plants.

Vệ sinh định kỳ bằng chất diệt khuẩn là rất cần thiết trong các nhà máy chế biến thực phẩm.

we need effective bactericides to combat antibiotic-resistant bacteria.

Chúng ta cần các chất diệt khuẩn hiệu quả để chống lại vi khuẩn kháng kháng sinh.

the surface was treated with bactericides to ensure hygiene.

Bề mặt đã được xử lý bằng chất diệt khuẩn để đảm bảo vệ sinh.

hand sanitizers often contain bactericides for thorough cleaning.

Các dung dịch khử khuẩn tay thường chứa chất diệt khuẩn để làm sạch kỹ lưỡng.

the study investigated the efficacy of different bactericides.

Nghiên cứu đã điều tra hiệu quả của các chất diệt khuẩn khác nhau.

proper ventilation and bactericides help control microbial growth.

Ventilation đúng cách và chất diệt khuẩn giúp kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật.

the manufacturer added bactericides to the paint to prevent mold.

Nhà sản xuất đã thêm chất diệt khuẩn vào sơn để ngăn ngừa nấm mốc.

healthcare professionals recommend using bactericides on surgical instruments.

Các chuyên gia y tế khuyên nên sử dụng chất diệt khuẩn trên các dụng cụ phẫu thuật.

the lab tested the water for the presence of bactericides.

Phòng thí nghiệm đã kiểm tra nước để phát hiện sự hiện diện của chất diệt khuẩn.

new bactericides are being developed to target specific bacterial strains.

Các chất diệt khuẩn mới đang được phát triển để nhắm vào các chủng vi khuẩn cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay