germs

[Mỹ]/dʒɜːmz/
[Anh]/dʒɜrmz/

Dịch

n. vi sinh vật hiển vi, đặc biệt là vi khuẩn, có thể gây bệnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

kill germs

giết vi khuẩn

avoid germs

tránh vi trùng

germs spread

vi trùng lây lan

fighting germs

chống lại vi trùng

few germs

ít vi trùng

germs everywhere

vi trùng ở khắp nơi

germs remain

vi trùng vẫn còn

new germs

vi trùng mới

stop germs

dừng vi trùng

Câu ví dụ

wash your hands frequently to kill germs.

Rửa tay thường xuyên để tiêu diệt vi khuẩn.

children are more likely to pick up germs.

Trẻ em có nhiều khả năng bị nhiễm vi khuẩn hơn.

use hand sanitizer to eliminate germs.

Sử dụng dung dịch sát khuẩn tay để loại bỏ vi khuẩn.

the kitchen sponge is a breeding ground for germs.

Bông rửa chén nhà bếp là nơi sinh sôi của vi khuẩn.

avoid touching your face to prevent spreading germs.

Tránh chạm vào mặt để ngăn ngừa lây lan vi khuẩn.

disinfect surfaces to get rid of germs.

Khử trùng bề mặt để loại bỏ vi khuẩn.

boost your immune system to fight off germs.

Tăng cường hệ miễn dịch để chống lại vi khuẩn.

cover your mouth when you cough to avoid spreading germs.

Che miệng khi bạn ho để tránh lây lan vi khuẩn.

the doctor prescribed antibiotics to fight the germs.

Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để chống lại vi khuẩn.

keep your environment clean to reduce germs.

Giữ cho môi trường của bạn sạch sẽ để giảm thiểu vi khuẩn.

food can become contaminated with germs.

Thực phẩm có thể bị nhiễm vi khuẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay