baleen whales
cá voi râu
baleen plates
các tấm râu
baleen feeding
ăn bằng râu
study baleens
nghiên cứu về râu
baleen whale migration
di cư của cá voi râu
baleen whale anatomy
giải phẫu cá voi râu
examine baleens closely
khám xét các tấm râu một cách cẩn thận
protect baleen populations
bảo vệ quần thể cá voi râu
baleens are essential for filter feeding in whales.
baleen rất cần thiết cho việc lọc thức ăn của cá voi.
many species of whales have baleens instead of teeth.
nhiều loài cá voi có baleen thay vì răng.
the baleens help the whale to trap small fish and krill.
baleen giúp cá voi bắt những chú cá nhỏ và krill.
baleens can grow several feet long in some species.
baleen có thể dài vài feet ở một số loài.
researchers study baleens to understand whale feeding habits.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu baleen để hiểu rõ hơn về thói quen ăn uống của cá voi.
the texture of baleens is unique and fascinating.
độ đặc của baleen rất độc đáo và thú vị.
baleens filter out plankton from the water.
baleen lọc plankton ra khỏi nước.
some cultures have used baleens for crafting tools.
một số nền văn hóa đã sử dụng baleen để chế tạo dụng cụ.
baleens are made of keratin, the same material as human hair.
baleen được làm từ keratin, cùng một vật liệu như tóc của con người.
understanding baleens can help in whale conservation efforts.
hiểu rõ về baleen có thể giúp các nỗ lực bảo tồn cá voi.
baleen whales
cá voi râu
baleen plates
các tấm râu
baleen feeding
ăn bằng râu
study baleens
nghiên cứu về râu
baleen whale migration
di cư của cá voi râu
baleen whale anatomy
giải phẫu cá voi râu
examine baleens closely
khám xét các tấm râu một cách cẩn thận
protect baleen populations
bảo vệ quần thể cá voi râu
baleens are essential for filter feeding in whales.
baleen rất cần thiết cho việc lọc thức ăn của cá voi.
many species of whales have baleens instead of teeth.
nhiều loài cá voi có baleen thay vì răng.
the baleens help the whale to trap small fish and krill.
baleen giúp cá voi bắt những chú cá nhỏ và krill.
baleens can grow several feet long in some species.
baleen có thể dài vài feet ở một số loài.
researchers study baleens to understand whale feeding habits.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu baleen để hiểu rõ hơn về thói quen ăn uống của cá voi.
the texture of baleens is unique and fascinating.
độ đặc của baleen rất độc đáo và thú vị.
baleens filter out plankton from the water.
baleen lọc plankton ra khỏi nước.
some cultures have used baleens for crafting tools.
một số nền văn hóa đã sử dụng baleen để chế tạo dụng cụ.
baleens are made of keratin, the same material as human hair.
baleen được làm từ keratin, cùng một vật liệu như tóc của con người.
understanding baleens can help in whale conservation efforts.
hiểu rõ về baleen có thể giúp các nỗ lực bảo tồn cá voi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay