ballyhooing

[Mỹ]/ˈbælɪˌhuːɪŋ/
[Anh]/ˈbæləˌhuːɪŋ/

Dịch

v. Gây ra nhiều tiếng ồn hoặc ồn ào về một cái gì đó, đặc biệt là để quảng bá nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

ballyhooing someone's accomplishments

việc thổi phồng thành tích của ai đó

Câu ví dụ

they were ballyhooing the new product launch all week.

Họ đã quảng cáo rầm rộ về việc ra mắt sản phẩm mới cả tuần.

the media is ballyhooing the upcoming election.

Các phương tiện truyền thông đang quảng cáo rầm rộ về cuộc bầu cử sắp tới.

he loves ballyhooing his achievements to anyone who will listen.

Anh ấy thích khoe những thành tựu của mình với bất kỳ ai chịu lắng nghe.

the festival was ballyhooed as the event of the year.

Lễ hội được quảng cáo là sự kiện của năm.

they were ballyhooing the concert on social media.

Họ đã quảng cáo buổi hòa nhạc trên mạng xã hội.

despite all the ballyhooing, the movie received poor reviews.

Bất chấp tất cả sự quảng cáo, bộ phim đã nhận được những đánh giá kém.

she was ballyhooing her new book at the launch event.

Cô ấy đã quảng cáo cuốn sách mới của mình tại buổi ra mắt.

the company's ballyhooing of its latest technology impressed investors.

Việc quảng cáo công nghệ mới nhất của công ty đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.

they spent hours ballyhooing their favorite sports team.

Họ đã dành hàng giờ để cổ vũ đội thể thao yêu thích của mình.

all the ballyhooing around the event made it hard to get tickets.

Tất cả sự quảng cáo xung quanh sự kiện khiến việc mua vé trở nên khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay