have bandages on
có băng gạc
change the bandages
thay băng gạc
apply bandages
đắp băng gạc
first aid bandages
băng gạc sơ cứu
surgical bandages
băng gạc phẫu thuật
get some bandages
lấy một vài băng gạc
i need to buy some bandages for my first aid kit.
Tôi cần mua một số băng gạc cho bộ sơ cứu của tôi.
the doctor applied bandages to the patient's wounds.
Bác sĩ đã băng bó cho vết thương của bệnh nhân.
make sure to keep the bandages clean and dry.
Hãy chắc chắn giữ cho băng gạc sạch và khô.
he wrapped the bandages tightly around his ankle.
Anh ta bó chặt băng gạc quanh mắt cá chân của mình.
she used bandages to cover the cuts on her arm.
Cô ấy dùng băng gạc để che các vết cắt trên cánh tay của mình.
after the accident, he needed several bandages.
Sau tai nạn, anh ta cần vài băng gạc.
bandages can be found in most pharmacies.
Băng gạc có thể được tìm thấy ở hầu hết các nhà thuốc.
he learned how to apply bandages during his training.
Anh ta đã học cách băng bó trong quá trình huấn luyện của mình.
she always carries bandages in her backpack.
Cô ấy luôn mang theo băng gạc trong ba lô của mình.
bandages should be replaced regularly to prevent infection.
Băng gạc nên được thay thế thường xuyên để ngăn ngừa nhiễm trùng.
have bandages on
có băng gạc
change the bandages
thay băng gạc
apply bandages
đắp băng gạc
first aid bandages
băng gạc sơ cứu
surgical bandages
băng gạc phẫu thuật
get some bandages
lấy một vài băng gạc
i need to buy some bandages for my first aid kit.
Tôi cần mua một số băng gạc cho bộ sơ cứu của tôi.
the doctor applied bandages to the patient's wounds.
Bác sĩ đã băng bó cho vết thương của bệnh nhân.
make sure to keep the bandages clean and dry.
Hãy chắc chắn giữ cho băng gạc sạch và khô.
he wrapped the bandages tightly around his ankle.
Anh ta bó chặt băng gạc quanh mắt cá chân của mình.
she used bandages to cover the cuts on her arm.
Cô ấy dùng băng gạc để che các vết cắt trên cánh tay của mình.
after the accident, he needed several bandages.
Sau tai nạn, anh ta cần vài băng gạc.
bandages can be found in most pharmacies.
Băng gạc có thể được tìm thấy ở hầu hết các nhà thuốc.
he learned how to apply bandages during his training.
Anh ta đã học cách băng bó trong quá trình huấn luyện của mình.
she always carries bandages in her backpack.
Cô ấy luôn mang theo băng gạc trong ba lô của mình.
bandages should be replaced regularly to prevent infection.
Băng gạc nên được thay thế thường xuyên để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay