dressings

[Mỹ]/ˈdrɛsɪŋz/
[Anh]/ˈdrɛsɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất chữa bệnh được áp dụng lên vết thương

Cụm từ & Cách kết hợp

salad dressings

các loại sốt salad

dressing options

các lựa chọn sốt

herb dressings

sốt thảo mộc

oil dressings

sốt dầu

vinegar dressings

sốt giấm

creamy dressings

sốt kem

light dressings

sốt nhẹ

dressings bar

quầy sốt

dressings recipe

công thức sốt

dressings selection

chọn sốt

Câu ví dụ

she prefers light dressings on her salad.

Cô ấy thích các loại sốt trộn salad nhẹ.

different dressings can completely change the flavor of a dish.

Các loại sốt trộn khác nhau có thể hoàn toàn thay đổi hương vị của món ăn.

he always experiments with dressings when cooking.

Anh ấy luôn thử nghiệm các loại sốt khi nấu ăn.

store-bought dressings are convenient but often high in calories.

Các loại sốt trộn mua ở cửa hàng rất tiện lợi nhưng thường chứa nhiều calo.

homemade dressings are usually fresher and healthier.

Các loại sốt trộn tự làm thường tươi ngon và tốt cho sức khỏe hơn.

there are many types of dressings, including vinaigrettes and creamy options.

Có rất nhiều loại sốt trộn, bao gồm sốt vinaigrette và các lựa chọn kem.

she made a delicious dressing with olive oil and balsamic vinegar.

Cô ấy đã làm một loại sốt trộn ngon miệng với dầu ô liu và giấm balsamic.

dressings can enhance the taste of grilled vegetables.

Các loại sốt trộn có thể tăng cường hương vị của rau củ nướng.

many people are sensitive to certain dressings due to allergies.

Nhiều người bị dị ứng với một số loại sốt trộn nhất định.

she always keeps a variety of dressings in her fridge.

Cô ấy luôn giữ nhiều loại sốt trộn trong tủ lạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay