art collectives
tổ hợp nghệ thuật
community collectives
tổ hợp cộng đồng
worker collectives
tổ hợp người lao động
social collectives
tổ hợp xã hội
creative collectives
tổ hợp sáng tạo
collectives united
các tổ hợp đoàn kết
local collectives
tổ hợp địa phương
educational collectives
tổ hợp giáo dục
cultural collectives
tổ hợp văn hóa
political collectives
tổ hợp chính trị
collectives often work together to achieve common goals.
Các tập thể thường làm việc cùng nhau để đạt được các mục tiêu chung.
many collectives focus on sustainability and environmental issues.
Nhiều tập thể tập trung vào tính bền vững và các vấn đề môi trường.
art collectives can foster creativity among their members.
Các tập thể nghệ thuật có thể thúc đẩy sự sáng tạo trong số các thành viên của họ.
collectives provide a platform for marginalized voices.
Các tập thể cung cấp một nền tảng cho những tiếng nói bị gạt ra ngoài lề xã hội.
in collectives, decision-making is often democratic.
Trong các tập thể, việc ra quyết định thường mang tính dân chủ.
many collectives are formed to support local businesses.
Nhiều tập thể được thành lập để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.
collectives can help reduce individual workloads.
Các tập thể có thể giúp giảm tải công việc cá nhân.
some collectives organize community events and workshops.
Một số tập thể tổ chức các sự kiện và hội thảo cộng đồng.
collectives often emphasize collaboration over competition.
Các tập thể thường nhấn mạnh sự hợp tác hơn là cạnh tranh.
social collectives can strengthen community ties.
Các tập thể xã hội có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.
art collectives
tổ hợp nghệ thuật
community collectives
tổ hợp cộng đồng
worker collectives
tổ hợp người lao động
social collectives
tổ hợp xã hội
creative collectives
tổ hợp sáng tạo
collectives united
các tổ hợp đoàn kết
local collectives
tổ hợp địa phương
educational collectives
tổ hợp giáo dục
cultural collectives
tổ hợp văn hóa
political collectives
tổ hợp chính trị
collectives often work together to achieve common goals.
Các tập thể thường làm việc cùng nhau để đạt được các mục tiêu chung.
many collectives focus on sustainability and environmental issues.
Nhiều tập thể tập trung vào tính bền vững và các vấn đề môi trường.
art collectives can foster creativity among their members.
Các tập thể nghệ thuật có thể thúc đẩy sự sáng tạo trong số các thành viên của họ.
collectives provide a platform for marginalized voices.
Các tập thể cung cấp một nền tảng cho những tiếng nói bị gạt ra ngoài lề xã hội.
in collectives, decision-making is often democratic.
Trong các tập thể, việc ra quyết định thường mang tính dân chủ.
many collectives are formed to support local businesses.
Nhiều tập thể được thành lập để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.
collectives can help reduce individual workloads.
Các tập thể có thể giúp giảm tải công việc cá nhân.
some collectives organize community events and workshops.
Một số tập thể tổ chức các sự kiện và hội thảo cộng đồng.
collectives often emphasize collaboration over competition.
Các tập thể thường nhấn mạnh sự hợp tác hơn là cạnh tranh.
social collectives can strengthen community ties.
Các tập thể xã hội có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay