collectives

[Mỹ]/kəˈlɛktɪvz/
[Anh]/kəˈlɛktɪvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhóm cá nhân hành động cùng nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

art collectives

tổ hợp nghệ thuật

community collectives

tổ hợp cộng đồng

worker collectives

tổ hợp người lao động

social collectives

tổ hợp xã hội

creative collectives

tổ hợp sáng tạo

collectives united

các tổ hợp đoàn kết

local collectives

tổ hợp địa phương

educational collectives

tổ hợp giáo dục

cultural collectives

tổ hợp văn hóa

political collectives

tổ hợp chính trị

Câu ví dụ

collectives often work together to achieve common goals.

Các tập thể thường làm việc cùng nhau để đạt được các mục tiêu chung.

many collectives focus on sustainability and environmental issues.

Nhiều tập thể tập trung vào tính bền vững và các vấn đề môi trường.

art collectives can foster creativity among their members.

Các tập thể nghệ thuật có thể thúc đẩy sự sáng tạo trong số các thành viên của họ.

collectives provide a platform for marginalized voices.

Các tập thể cung cấp một nền tảng cho những tiếng nói bị gạt ra ngoài lề xã hội.

in collectives, decision-making is often democratic.

Trong các tập thể, việc ra quyết định thường mang tính dân chủ.

many collectives are formed to support local businesses.

Nhiều tập thể được thành lập để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.

collectives can help reduce individual workloads.

Các tập thể có thể giúp giảm tải công việc cá nhân.

some collectives organize community events and workshops.

Một số tập thể tổ chức các sự kiện và hội thảo cộng đồng.

collectives often emphasize collaboration over competition.

Các tập thể thường nhấn mạnh sự hợp tác hơn là cạnh tranh.

social collectives can strengthen community ties.

Các tập thể xã hội có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay