| số nhiều | bangers |
The DJ played a banger that got everyone on the dance floor.
DJ đã chơi một bản hit khiến tất cả mọi người đều nhảy trên sàn nhảy.
She cooked up a real banger of a meal for the party.
Cô ấy đã nấu một bữa ăn thực sự tuyệt vời cho bữa tiệc.
The new restaurant in town is known for serving bangers and mash.
Nhà hàng mới trong thị trấn nổi tiếng với việc phục vụ món bangers và mash.
The concert ended with a banger of a finale that left the audience cheering.
Buổi hòa nhạc kết thúc bằng một màn kết tuyệt vời khiến khán giả reo hò.
She hit the ball like a banger, sending it flying over the fence.
Cô ấy đánh bóng như một bản hit, khiến nó bay qua hàng rào.
The movie was a real banger, keeping the audience on the edge of their seats.
Bộ phim thực sự là một bản hit, khiến khán giả không thể rời mắt khỏi màn hình.
The car's engine roared to life with a loud banger, startling everyone nearby.
Động cơ của chiếc xe gầm gừ sống lại với một tiếng bùng lớn, khiến tất cả mọi người xung quanh giật mình.
He slammed the door shut with a banger, causing the whole house to shake.
Anh ta đóng sầm cánh cửa lại với một tiếng bùng lớn, khiến cả ngôi nhà rung chuyển.
The fireworks display ended with a spectacular banger that lit up the night sky.
Buổi trình diễn pháo hoa kết thúc bằng một màn trình diễn ngoạn mục khiến bầu trời đêm bừng sáng.
The boxer delivered a powerful banger of a punch, knocking out his opponent.
Tay đấm đã tung ra một cú đấm mạnh mẽ, hạ gục đối thủ của mình.
The DJ played a banger that got everyone on the dance floor.
DJ đã chơi một bản hit khiến tất cả mọi người đều nhảy trên sàn nhảy.
She cooked up a real banger of a meal for the party.
Cô ấy đã nấu một bữa ăn thực sự tuyệt vời cho bữa tiệc.
The new restaurant in town is known for serving bangers and mash.
Nhà hàng mới trong thị trấn nổi tiếng với việc phục vụ món bangers và mash.
The concert ended with a banger of a finale that left the audience cheering.
Buổi hòa nhạc kết thúc bằng một màn kết tuyệt vời khiến khán giả reo hò.
She hit the ball like a banger, sending it flying over the fence.
Cô ấy đánh bóng như một bản hit, khiến nó bay qua hàng rào.
The movie was a real banger, keeping the audience on the edge of their seats.
Bộ phim thực sự là một bản hit, khiến khán giả không thể rời mắt khỏi màn hình.
The car's engine roared to life with a loud banger, startling everyone nearby.
Động cơ của chiếc xe gầm gừ sống lại với một tiếng bùng lớn, khiến tất cả mọi người xung quanh giật mình.
He slammed the door shut with a banger, causing the whole house to shake.
Anh ta đóng sầm cánh cửa lại với một tiếng bùng lớn, khiến cả ngôi nhà rung chuyển.
The fireworks display ended with a spectacular banger that lit up the night sky.
Buổi trình diễn pháo hoa kết thúc bằng một màn trình diễn ngoạn mục khiến bầu trời đêm bừng sáng.
The boxer delivered a powerful banger of a punch, knocking out his opponent.
Tay đấm đã tung ra một cú đấm mạnh mẽ, hạ gục đối thủ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay