barbarians

[Mỹ]/[ˈbɑːbəriən]/
[Anh]/[ˈbɑːrbərɪən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của một nhóm người được coi là không văn minh hoặc nguyên thủy; trong lịch sử, một dân tộc nước ngoài được coi là không văn minh bởi quyền lực cai trị; một người có hành vi tàn bạo hoặc hung hăng.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho người Barbary; không văn minh.

Cụm từ & Cách kết hợp

barbarians at the gate

Vietnamese_translation

like barbarians

Vietnamese_translation

barbarian hordes

Vietnamese_translation

barbarian invasion

Vietnamese_translation

barbarian tribes

Vietnamese_translation

barbarian life

Vietnamese_translation

barbarians within

Vietnamese_translation

barbarian ways

Vietnamese_translation

barbarian culture

Vietnamese_translation

barbarian attack

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the roman empire constantly fought to defend its borders from barbarian invasions.

Đế chế La Mã luôn không ngừng chiến đấu để bảo vệ biên giới khỏi các cuộc xâm lược của người man rợ.

historical accounts often portray barbarians as uncivilized and savage.

Các tài liệu lịch sử thường miêu tả người man rợ như là những người không văn minh và dữ dội.

despite the negative stereotypes, some barbarian cultures had complex social structures.

Mặc dù có những định kiến tiêu cực, một số nền văn hóa man rợ có cấu trúc xã hội phức tạp.

the term "barbarian" was often used by the greeks to describe outsiders.

Từ "man rợ" thường được người Hy Lạp dùng để chỉ những người ngoài.

many barbarian tribes raided roman settlements for resources and slaves.

Nhiều bộ tộc man rợ đã tấn công các khu định cư La Mã để lấy tài nguyên và nô lệ.

the barbarian hordes overwhelmed the weakened western roman empire.

Đám đông man rợ đã nhấn chìm đế chế La Mã phương Tây suy yếu.

some barbarian leaders adopted roman customs and converted to christianity.

Một số lãnh chúa man rợ đã tiếp nhận các phong tục La Mã và chuyển sang theo đạo Kitô.

the clash between roman civilization and barbarian cultures shaped european history.

Việc xung đột giữa nền văn minh La Mã và các nền văn hóa man rợ đã định hình lịch sử châu Âu.

the term "barbarian" is now considered a derogatory and outdated term.

Từ "man rợ" hiện nay được coi là một từ xúc phạm và lỗi thời.

archaeological evidence reveals the sophistication of some so-called barbarian societies.

Bằng chứng khảo cổ học tiết lộ sự tinh vi của một số xã hội được gọi là man rợ.

the barbarian warrior displayed remarkable strength and courage in battle.

Chiến binh man rợ đã thể hiện sức mạnh và lòng dũng cảm đáng kinh ngạc trong trận chiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay