bare-chested man
Người đàn ông hở thân
bare-chested swimmer
Người bơi hở thân
standing bare-chested
Đứng hở thân
bare-chested image
Hình ảnh hở thân
quite bare-chested
Hở thân khá nhiều
he was bare-chested
Anh ta hở thân
looking bare-chested
Trông hở thân
bare-chested photo
Ảnh hở thân
completely bare-chested
Hở thân hoàn toàn
she stood bare-chested
Cô ấy đứng hở thân
the surfer was bare-chested, riding the waves with skill and grace.
Người lướt sóng đi trần thân, lướt sóng với kỹ năng và sự duyên dáng.
he stood bare-chested on the beach, enjoying the warm sunshine.
Anh ấy đứng trần thân trên bãi biển, tận hưởng ánh nắng ấm áp.
the statue depicted a bare-chested warrior, a symbol of strength.
Tượng đài mô tả một chiến binh trần thân, biểu tượng của sức mạnh.
despite the cold weather, he remained bare-chested, a true rebel.
Bất chấp thời tiết lạnh, anh ấy vẫn trần thân, một kẻ nổi loạn thực sự.
the actor appeared bare-chested in the film, showcasing his physique.
Diễn viên xuất hiện với thân hình trần thân trong phim, khoe thể hình của mình.
the painting featured a bare-chested man posing dramatically.
Bức tranh có một người đàn ông trần thân tạo dáng kịch tính.
he swam bare-chested in the ocean, feeling the refreshing water.
Anh ấy bơi trần thân trong đại dương, cảm nhận làn nước mát lạnh.
the dancer moved with fluidity, often performing bare-chested.
Người nhảy di chuyển một cách uyển chuyển, thường biểu diễn với thân hình trần thân.
the photograph showed a bare-chested man working on a farm.
Bức ảnh cho thấy một người đàn ông trần thân làm việc trên nông trại.
the lifeguard was bare-chested, scanning the water for danger.
Người cứu hộ đi trần thân, quan sát mặt nước để tìm nguy hiểm.
the athlete trained bare-chested, pushing his limits every day.
Vận động viên tập luyện trần thân, vượt qua giới hạn của mình mỗi ngày.
bare-chested man
Người đàn ông hở thân
bare-chested swimmer
Người bơi hở thân
standing bare-chested
Đứng hở thân
bare-chested image
Hình ảnh hở thân
quite bare-chested
Hở thân khá nhiều
he was bare-chested
Anh ta hở thân
looking bare-chested
Trông hở thân
bare-chested photo
Ảnh hở thân
completely bare-chested
Hở thân hoàn toàn
she stood bare-chested
Cô ấy đứng hở thân
the surfer was bare-chested, riding the waves with skill and grace.
Người lướt sóng đi trần thân, lướt sóng với kỹ năng và sự duyên dáng.
he stood bare-chested on the beach, enjoying the warm sunshine.
Anh ấy đứng trần thân trên bãi biển, tận hưởng ánh nắng ấm áp.
the statue depicted a bare-chested warrior, a symbol of strength.
Tượng đài mô tả một chiến binh trần thân, biểu tượng của sức mạnh.
despite the cold weather, he remained bare-chested, a true rebel.
Bất chấp thời tiết lạnh, anh ấy vẫn trần thân, một kẻ nổi loạn thực sự.
the actor appeared bare-chested in the film, showcasing his physique.
Diễn viên xuất hiện với thân hình trần thân trong phim, khoe thể hình của mình.
the painting featured a bare-chested man posing dramatically.
Bức tranh có một người đàn ông trần thân tạo dáng kịch tính.
he swam bare-chested in the ocean, feeling the refreshing water.
Anh ấy bơi trần thân trong đại dương, cảm nhận làn nước mát lạnh.
the dancer moved with fluidity, often performing bare-chested.
Người nhảy di chuyển một cách uyển chuyển, thường biểu diễn với thân hình trần thân.
the photograph showed a bare-chested man working on a farm.
Bức ảnh cho thấy một người đàn ông trần thân làm việc trên nông trại.
the lifeguard was bare-chested, scanning the water for danger.
Người cứu hộ đi trần thân, quan sát mặt nước để tìm nguy hiểm.
the athlete trained bare-chested, pushing his limits every day.
Vận động viên tập luyện trần thân, vượt qua giới hạn của mình mỗi ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay