bas-reliefs

[Mỹ]/[ˈbæs.rɪˈliːf]/
[Anh]/[ˈbæs.rɪˈliːf]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tác phẩm điêu khắc khảm; một tác phẩm nghệ thuật bằng kỹ thuật khảm.

Cụm từ & Cách kết hợp

viewing bas-reliefs

ngắm nhìn các bức phù điêu

studying bas-reliefs

đang nghiên cứu các bức phù điêu

ancient bas-reliefs

các bức phù điêu cổ đại

detailed bas-reliefs

các bức phù điêu chi tiết

examining bas-reliefs

kiểm tra các bức phù điêu

creating bas-reliefs

tạo ra các bức phù điêu

found among bas-reliefs

được tìm thấy trong số các bức phù điêu

admiring bas-reliefs

ngưỡng mộ các bức phù điêu

carving bas-reliefs

điêu khắc các bức phù điêu

displaying bas-reliefs

trình bày các bức phù điêu

Câu ví dụ

the ancient temple walls were adorned with intricate bas-reliefs depicting mythological scenes.

Tường của đền cổ được trang trí bằng những bức chạm khắc tinh xảo miêu tả các cảnh thần thoại.

archaeologists carefully documented the detailed bas-reliefs found in the lost city.

Các nhà khảo cổ đã cẩn thận ghi chép lại những bức chạm khắc chi tiết được tìm thấy trong thành phố bị lãng quên.

the museum showcased a collection of roman bas-reliefs illustrating daily life in the empire.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bức chạm khắc La Mã minh họa cuộc sống hàng ngày trong đế chế.

sunlight illuminated the bas-reliefs, highlighting their delicate carvings.

Ánh nắng làm nổi bật các bức chạm khắc, nhấn mạnh những nét chạm tinh xảo của chúng.

the artist used a variety of techniques to create stunning bas-reliefs in stone.

Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để tạo ra những bức chạm khắc trên đá tuyệt đẹp.

the bas-reliefs on the sarcophagus told the story of the pharaoh's life.

Các bức chạm khắc trên quan tài cho biết câu chuyện về cuộc sống của pharaoh.

we studied the bas-reliefs to understand the culture of the ancient civilization.

Chúng tôi nghiên cứu các bức chạm khắc để hiểu về nền văn minh cổ đại.

the cathedral's facade featured elaborate bas-reliefs of biblical figures.

Phần mặt tiền của nhà thờ có những bức chạm khắc tinh xảo về các nhân vật Kinh thánh.

the weathered bas-reliefs offered a glimpse into the past.

Các bức chạm khắc đã phong hóa mang đến cái nhìn thoáng qua về quá khứ.

the sculptor's signature was subtly incorporated into the bas-reliefs.

Chữ ký của nhà điêu khắc được khéo léo đưa vào trong các bức chạm khắc.

the team restored the damaged bas-reliefs to their former glory.

Đội ngũ đã phục hồi các bức chạm khắc bị hư hại trở lại vẻ huy hoàng xưa kia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay