bases on
dựa trên
establish bases
thiết lập căn cứ
military bases
các căn cứ quân sự
cover all bases
phủ mọi căn cứ
scientific bases
các căn cứ khoa học
operational bases
các căn cứ hoạt động
home bases
các căn cứ nhà
data bases
cơ sở dữ liệu
broad bases
nền tảng rộng lớn
the company has several bases around the world.
công ty có nhiều cơ sở trên khắp thế giới.
we need to establish strong bases for our research.
chúng tôi cần thiết lập các cơ sở vững chắc cho nghiên cứu của chúng tôi.
he operates from multiple bases to reach more clients.
anh ấy hoạt động từ nhiều cơ sở để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
the team is training at different bases this season.
đội đang huấn luyện tại các cơ sở khác nhau trong mùa này.
they are building new military bases in the region.
họ đang xây dựng các căn cứ quân sự mới trong khu vực.
these bases provide essential support for our operations.
những căn cứ này cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu cho các hoạt động của chúng tôi.
we need to evaluate the bases of our arguments.
chúng tôi cần đánh giá cơ sở của các lập luận của chúng tôi.
she has strong bases in both science and art.
cô ấy có nền tảng vững chắc cả về khoa học và nghệ thuật.
our organization has local bases for community outreach.
tổ chức của chúng tôi có các cơ sở địa phương để tiếp cận cộng đồng.
the project relies on several research bases for data.
dự án phụ thuộc vào nhiều cơ sở nghiên cứu để có dữ liệu.
bases on
dựa trên
establish bases
thiết lập căn cứ
military bases
các căn cứ quân sự
cover all bases
phủ mọi căn cứ
scientific bases
các căn cứ khoa học
operational bases
các căn cứ hoạt động
home bases
các căn cứ nhà
data bases
cơ sở dữ liệu
broad bases
nền tảng rộng lớn
the company has several bases around the world.
công ty có nhiều cơ sở trên khắp thế giới.
we need to establish strong bases for our research.
chúng tôi cần thiết lập các cơ sở vững chắc cho nghiên cứu của chúng tôi.
he operates from multiple bases to reach more clients.
anh ấy hoạt động từ nhiều cơ sở để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
the team is training at different bases this season.
đội đang huấn luyện tại các cơ sở khác nhau trong mùa này.
they are building new military bases in the region.
họ đang xây dựng các căn cứ quân sự mới trong khu vực.
these bases provide essential support for our operations.
những căn cứ này cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu cho các hoạt động của chúng tôi.
we need to evaluate the bases of our arguments.
chúng tôi cần đánh giá cơ sở của các lập luận của chúng tôi.
she has strong bases in both science and art.
cô ấy có nền tảng vững chắc cả về khoa học và nghệ thuật.
our organization has local bases for community outreach.
tổ chức của chúng tôi có các cơ sở địa phương để tiếp cận cộng đồng.
the project relies on several research bases for data.
dự án phụ thuộc vào nhiều cơ sở nghiên cứu để có dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay