basilicas

[Mỹ]/bəˈsɪlɪkəz/
[Anh]/bəˈsɪlɪkəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của basilica, một nhà thờ lớn hình chữ nhật với các lối đi và hàng cột, thường là Công giáo La Mã hoặc Chính thống giáo Đông.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient basilicas

nhà thờ cổ

famous basilicas

nhà thờ nổi tiếng

basilicas of rome

nhà thờ của rome

byzantine basilicas

nhà thờ byzantine

visiting basilicas

tham quan nhà thờ

Câu ví dụ

many ancient basilicas are still standing today.

Nhiều nhà thờ cổ vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.

the architecture of the basilicas is truly magnificent.

Kiến trúc của các nhà thờ thực sự tráng lệ.

basilicas often serve as important religious sites.

Các nhà thờ thường đóng vai trò là các địa điểm tôn giáo quan trọng.

visitors flock to see the famous basilicas in rome.

Du khách đổ về để chiêm ngưỡng những nhà thờ nổi tiếng ở Rome.

some basilicas have stunning mosaics and artworks.

Một số nhà thờ có các bức tranh khảm và tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

basilicas can be found in many cities around the world.

Các nhà thờ có thể được tìm thấy ở nhiều thành phố trên thế giới.

the basilicas of the early christians were quite simple.

Các nhà thờ của những người Cơ đốc giáo thời kỳ đầu khá đơn giản.

some basilicas are designated as unesco world heritage sites.

Một số nhà thờ được chỉ định là các địa điểm di sản thế giới của UNESCO.

attending services in basilicas can be a spiritual experience.

Tham dự các buổi lễ tại các nhà thờ có thể là một trải nghiệm tâm linh.

historians study the role of basilicas in ancient society.

Các nhà sử học nghiên cứu vai trò của các nhà thờ trong xã hội cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay