bast

[Mỹ]/bɑːst/
[Anh]/bast/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Vỏ trong cứng của một cây, đặc biệt là của cây linh sam.; Mô sợi cứng trong thực vật.
Word Forms
số nhiềubasts

Cụm từ & Cách kết hợp

bastard child

con ngoài giá thú

bastardize the plan

phá hoại kế hoạch

a bastard move

một hành động rất tệ

Câu ví dụ

he decided to bast the fabric for better durability.

anh ấy quyết định sử dụng bast để tăng độ bền cho vải.

the artist used bast to create a unique texture in her painting.

nghệ sĩ đã sử dụng bast để tạo ra một kết cấu độc đáo trong bức tranh của cô ấy.

they learned how to bast the quilt layers together.

họ học cách sử dụng bast để ghép các lớp vải quilt lại với nhau.

using bast can improve the strength of your handmade paper.

việc sử dụng bast có thể cải thiện độ bền của giấy thủ công của bạn.

she decided to bast the edges to prevent fraying.

cô ấy quyết định sử dụng bast để làm kín các mép vải để tránh bị sờn.

the traditional method involves basting with natural fibers.

phương pháp truyền thống liên quan đến việc sử dụng bast với các sợi tự nhiên.

he showed me how to bast the edges of the garment.

anh ấy chỉ cho tôi cách sử dụng bast để làm kín các mép của trang phục.

basting is an essential step in quilt making.

basting là bước quan trọng trong việc làm quilt.

she used bast to reinforce the fragile areas of the sculpture.

cô ấy sử dụng bast để tăng cường các khu vực dễ vỡ của bức điêu khắc.

they demonstrated how to bast the layers of the fabric before sewing.

họ đã trình bày cách sử dụng bast để ghép các lớp vải lại với nhau trước khi may.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay